Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ CAP sang ETH hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi CAP sang ETH đã tăng 6.12% trong 24 giờ qua.
biểu đồ CAP sang ETH
biểu đồ Cap sang ETH
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Cap Ethereum
Tỷ giá chuyển đổi từ CAP sang ETH hiện tại là 0.0000122 ETH. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 6.12% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Cap là tăng bởi CAP đã giảm bớt 17.79% so với ETH trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
CAP ETH Lịch sử tỷ giá
Ngày
1 CAP to ETH
24 giờ
Jul 26, 2026
0.00001151 ETH
2.84%
Jul 25, 2026
0.0000112 ETH
-23.17%
Jul 24, 2026
0.00001457 ETH
16.45%
Jul 23, 2026
0.00001251 ETH
14.43%
Jul 22, 2026
0.00001094 ETH
5.70%
Jul 21, 2026
0.00001035 ETH
-6.68%
Jul 20, 2026
0.00001109 ETH
12.29%
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ CAP sang ETH hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi CAP sang ETH đã tăng 6.12% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi CAP / ETH
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Cap (CAP) sang ETH là 0.0000122 ETH cho mỗi 1 CAP. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 CAP sang ETH.
Tỷ lệ chuyển đổi CAP sang ETH
Số tiền
Hôm nay lúc 04:35:50 pm
0.5 CAP
0.000006102 ETH
1 CAP
0.0000122 ETH
5 CAP
0.00006102 ETH
10 CAP
0.000122 ETH
50 CAP
0.0006102 ETH
100 CAP
0.00122 ETH
500 CAP
0.006102 ETH
1000 CAP
0.0122 ETH
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Cap (CAP) sang Ethereum (ETH) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi ETH sang CAP
Số tiền
Hôm nay lúc 04:35:50 pm
0.5 ETH
40,971.19 CAP
1 ETH
81,942.38 CAP
5 ETH
409,711.92 CAP
10 ETH
819,423.84 CAP
50 ETH
4,097,119.18 CAP
100 ETH
8,194,238.36 CAP
500 ETH
40,971,191.79 CAP
1000 ETH
81,942,383.58 CAP
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Ethereum (ETH) sang Cap (CAP) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.