RAY NOK: Giá Raydium NOK (Krone Na Uy) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi RAY sang NOK
RAY NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 RAY to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 07, 2026 | kr7.36 | -1.83% |
| May 06, 2026 | kr7.50 | 0.86% |
| May 05, 2026 | kr7.44 | 2.28% |
| May 04, 2026 | kr7.27 | -3.49% |
| May 03, 2026 | kr7.53 | -1.60% |
| May 02, 2026 | kr7.66 | -1.01% |
| May 01, 2026 | kr7.73 | 3.85% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ RAY sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi RAY sang NOK đã giảm 3.17% trong 24 giờ qua.
biểu đồ RAY sang NOK
biểu đồ Raydium sang NOK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Raydium Krone Na Uy
Tỷ giá chuyển đổi từ RAY sang NOK hiện tại là kr 7.35. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 3.17% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Raydium là giảm bởi RAY đã tăng thêm 29.81% so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
RAY NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 RAY to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 07, 2026 | kr7.36 | -1.83% |
| May 06, 2026 | kr7.50 | 0.86% |
| May 05, 2026 | kr7.44 | 2.28% |
| May 04, 2026 | kr7.27 | -3.49% |
| May 03, 2026 | kr7.53 | -1.60% |
| May 02, 2026 | kr7.66 | -1.01% |
| May 01, 2026 | kr7.73 | 3.85% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ RAY sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi RAY sang NOK đã giảm 3.17% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi RAY / NOK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Raydium (RAY) sang NOK là kr7.36 cho mỗi 1 RAY. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 RAY sang NOK.
Tỷ lệ chuyển đổi RAY sang NOK
| Số tiền | Hôm nay lúc 03:46:27 am |
|---|---|
| 0.5 RAY | nok 3.68 |
| 1 RAY | nok 7.36 |
| 5 RAY | nok 36.78 |
| 10 RAY | nok 73.56 |
| 50 RAY | nok 367.80 |
| 100 RAY | nok 735.61 |
| 500 RAY | nok 3,678.04 |
| 1000 RAY | nok 7,356.07 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Raydium (RAY) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang RAY
| Số tiền | Hôm nay lúc 03:46:27 am |
|---|---|
| 0.5 NOK | RAY 0.06797 |
| 1 NOK | RAY 0.1359 |
| 5 NOK | RAY 0.6797 |
| 10 NOK | RAY 1.36 |
| 50 NOK | RAY 6.80 |
| 100 NOK | RAY 13.59 |
| 500 NOK | RAY 67.97 |
| 1000 NOK | RAY 135.94 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang Raydium (RAY) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












