RAY KRW: Giá Raydium KRW (Won Hàn Quốc) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi RAY sang KRW
RAY KRW Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 RAY to KRW | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 07, 2026 | ₩1,171.15 | 0.43% |
| May 06, 2026 | ₩1,166.10 | -1.67% |
| May 05, 2026 | ₩1,185.89 | 2.43% |
| May 04, 2026 | ₩1,157.73 | -3.08% |
| May 03, 2026 | ₩1,194.53 | -1.57% |
| May 02, 2026 | ₩1,213.61 | -0.84% |
| May 01, 2026 | ₩1,223.94 | 3.25% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ RAY sang KRW hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi RAY sang KRW đã giảm 0.63% trong 24 giờ qua.
biểu đồ RAY sang KRW
biểu đồ Raydium sang KRW
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Raydium Won Hàn Quốc
Tỷ giá chuyển đổi từ RAY sang KRW hiện tại là ₩1,169.33. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 0.63% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Raydium là giảm bởi RAY đã tăng thêm 33.70% so với KRW trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
RAY KRW Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 RAY to KRW | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 07, 2026 | ₩1,171.15 | 0.43% |
| May 06, 2026 | ₩1,166.10 | -1.67% |
| May 05, 2026 | ₩1,185.89 | 2.43% |
| May 04, 2026 | ₩1,157.73 | -3.08% |
| May 03, 2026 | ₩1,194.53 | -1.57% |
| May 02, 2026 | ₩1,213.61 | -0.84% |
| May 01, 2026 | ₩1,223.94 | 3.25% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ RAY sang KRW hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi RAY sang KRW đã giảm 0.63% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi RAY / KRW
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Raydium (RAY) sang KRW là ₩1,169.33 cho mỗi 1 RAY. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 RAY sang KRW.
Tỷ lệ chuyển đổi RAY sang KRW
| Số tiền | Hôm nay lúc 07:07:47 am |
|---|---|
| 0.5 RAY | krw 584.67 |
| 1 RAY | krw 1,169.33 |
| 5 RAY | krw 5,846.66 |
| 10 RAY | krw 11,693.32 |
| 50 RAY | krw 58,466.59 |
| 100 RAY | krw 116,933.18 |
| 500 RAY | krw 584,665.91 |
| 1000 RAY | krw 1,169,331.82 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Raydium (RAY) sang South Korean Won (KRW) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi KRW sang RAY
| Số tiền | Hôm nay lúc 07:07:47 am |
|---|---|
| 0.5 KRW | RAY 0.0004276 |
| 1 KRW | RAY 0.0008552 |
| 5 KRW | RAY 0.004276 |
| 10 KRW | RAY 0.008552 |
| 50 KRW | RAY 0.04276 |
| 100 KRW | RAY 0.08552 |
| 500 KRW | RAY 0.4276 |
| 1000 KRW | RAY 0.8552 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của South Korean Won (KRW) sang Raydium (RAY) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












