RAY CZK: Giá Raydium CZK (Koruna Séc) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi RAY sang CZK
RAY CZK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 RAY to CZK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 07, 2026 | Kč16.42 | -1.70% |
| May 06, 2026 | Kč16.71 | -0.15% |
| May 05, 2026 | Kč16.73 | 2.30% |
| May 04, 2026 | Kč16.36 | -2.93% |
| May 03, 2026 | Kč16.85 | -1.57% |
| May 02, 2026 | Kč17.12 | -1.01% |
| May 01, 2026 | Kč17.29 | 3.50% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ RAY sang CZK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi RAY sang CZK đã giảm 2.13% trong 24 giờ qua.
biểu đồ RAY sang CZK
biểu đồ Raydium sang CZK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Raydium Koruna Séc
Tỷ giá chuyển đổi từ RAY sang CZK hiện tại là Kč 16.44. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 2.13% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Raydium là giảm bởi RAY đã tăng thêm 30.58% so với CZK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
RAY CZK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 RAY to CZK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 07, 2026 | Kč16.42 | -1.70% |
| May 06, 2026 | Kč16.71 | -0.15% |
| May 05, 2026 | Kč16.73 | 2.30% |
| May 04, 2026 | Kč16.36 | -2.93% |
| May 03, 2026 | Kč16.85 | -1.57% |
| May 02, 2026 | Kč17.12 | -1.01% |
| May 01, 2026 | Kč17.29 | 3.50% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ RAY sang CZK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi RAY sang CZK đã giảm 2.13% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi RAY / CZK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Raydium (RAY) sang CZK là Kč16.44 cho mỗi 1 RAY. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 RAY sang CZK.
Tỷ lệ chuyển đổi RAY sang CZK
| Số tiền | Hôm nay lúc 02:42:58 am |
|---|---|
| 0.5 RAY | czk 8.22 |
| 1 RAY | czk 16.44 |
| 5 RAY | czk 82.21 |
| 10 RAY | czk 164.41 |
| 50 RAY | czk 822.06 |
| 100 RAY | czk 1,644.11 |
| 500 RAY | czk 8,220.56 |
| 1000 RAY | czk 16,441.13 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Raydium (RAY) sang Czech Koruna (CZK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi CZK sang RAY
| Số tiền | Hôm nay lúc 02:42:58 am |
|---|---|
| 0.5 CZK | RAY 0.03041 |
| 1 CZK | RAY 0.06082 |
| 5 CZK | RAY 0.3041 |
| 10 CZK | RAY 0.6082 |
| 50 CZK | RAY 3.04 |
| 100 CZK | RAY 6.08 |
| 500 CZK | RAY 30.41 |
| 1000 CZK | RAY 60.82 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Czech Koruna (CZK) sang Raydium (RAY) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












