RAVE NOK: Giá RaveDAO NOK (Krone Na Uy) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi RAVE sang NOK
RAVE NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 RAVE to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 03, 2026 | kr5.79 | -5.66% |
| May 02, 2026 | kr6.13 | -2.06% |
| May 01, 2026 | kr6.26 | -4.67% |
| Apr 30, 2026 | kr6.57 | -8.87% |
| Apr 29, 2026 | kr7.21 | -10.35% |
| Apr 28, 2026 | kr8.04 | -0.48% |
| Apr 27, 2026 | kr8.08 | -4.35% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ RAVE sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi RAVE sang NOK đã tăng 19.60% trong 24 giờ qua.
biểu đồ RAVE sang NOK
biểu đồ RaveDAO sang NOK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá RaveDAO Krone Na Uy
Tỷ giá chuyển đổi từ RAVE sang NOK hiện tại là kr 6.93. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 19.60% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của RaveDAO là tăng bởi RAVE đã tăng thêm 193.62% so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
RAVE NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 RAVE to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 03, 2026 | kr5.79 | -5.66% |
| May 02, 2026 | kr6.13 | -2.06% |
| May 01, 2026 | kr6.26 | -4.67% |
| Apr 30, 2026 | kr6.57 | -8.87% |
| Apr 29, 2026 | kr7.21 | -10.35% |
| Apr 28, 2026 | kr8.04 | -0.48% |
| Apr 27, 2026 | kr8.08 | -4.35% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ RAVE sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi RAVE sang NOK đã tăng 19.60% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi RAVE / NOK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ RaveDAO (RAVE) sang NOK là kr6.94 cho mỗi 1 RAVE. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 RAVE sang NOK.
Tỷ lệ chuyển đổi RAVE sang NOK
| Số tiền | Hôm nay lúc 07:10:52 pm |
|---|---|
| 0.5 RAVE | nok 3.47 |
| 1 RAVE | nok 6.94 |
| 5 RAVE | nok 34.68 |
| 10 RAVE | nok 69.36 |
| 50 RAVE | nok 346.81 |
| 100 RAVE | nok 693.62 |
| 500 RAVE | nok 3,468.10 |
| 1000 RAVE | nok 6,936.20 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của RaveDAO (RAVE) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang RAVE
| Số tiền | Hôm nay lúc 07:10:52 pm |
|---|---|
| 0.5 NOK | RAVE 0.07209 |
| 1 NOK | RAVE 0.1442 |
| 5 NOK | RAVE 0.7209 |
| 10 NOK | RAVE 1.44 |
| 50 NOK | RAVE 7.21 |
| 100 NOK | RAVE 14.42 |
| 500 NOK | RAVE 72.09 |
| 1000 NOK | RAVE 144.17 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang RaveDAO (RAVE) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ RAVE sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| RAVE / USD | $0.7485 |
| RAVE / BTC | 0.000009345 BTC |
| RAVE / ETH | 0.0003168 ETH |
| RAVE / BNB | 0.001197 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của RaveDAO (RAVE) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












