RAVE MXN: Giá RaveDAO MXN (Peso México) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi RAVE sang MXN
RAVE MXN Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 RAVE to MXN | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jul 27, 2026 | $5.15 | -3.40% |
| Jul 26, 2026 | $5.33 | -3.28% |
| Jul 25, 2026 | $5.51 | 5.58% |
| Jul 24, 2026 | $5.22 | 1.31% |
| Jul 23, 2026 | $5.15 | 0.21% |
| Jul 22, 2026 | $5.14 | 3.87% |
| Jul 21, 2026 | $4.95 | 0.82% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ RAVE sang MXN hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi RAVE sang MXN đã giảm 2.16% trong 24 giờ qua.
biểu đồ RAVE sang MXN
biểu đồ RaveDAO sang MXN
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá RaveDAO Peso México
Tỷ giá chuyển đổi từ RAVE sang MXN hiện tại là $5.15. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 2.16% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của RaveDAO là giảm bởi RAVE đã tăng thêm 30.44% so với MXN trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
RAVE MXN Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 RAVE to MXN | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jul 27, 2026 | $5.15 | -3.40% |
| Jul 26, 2026 | $5.33 | -3.28% |
| Jul 25, 2026 | $5.51 | 5.58% |
| Jul 24, 2026 | $5.22 | 1.31% |
| Jul 23, 2026 | $5.15 | 0.21% |
| Jul 22, 2026 | $5.14 | 3.87% |
| Jul 21, 2026 | $4.95 | 0.82% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ RAVE sang MXN hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi RAVE sang MXN đã giảm 2.16% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi RAVE / MXN
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ RaveDAO (RAVE) sang MXN là $5.16 cho mỗi 1 RAVE. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 RAVE sang MXN.
Tỷ lệ chuyển đổi RAVE sang MXN
| Số tiền | Hôm nay lúc 11:43:37 am |
|---|---|
| 0.5 RAVE | mxn 2.58 |
| 1 RAVE | mxn 5.16 |
| 5 RAVE | mxn 25.79 |
| 10 RAVE | mxn 51.57 |
| 50 RAVE | mxn 257.85 |
| 100 RAVE | mxn 515.70 |
| 500 RAVE | mxn 2,578.52 |
| 1000 RAVE | mxn 5,157.04 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của RaveDAO (RAVE) sang Mexican Peso (MXN) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi MXN sang RAVE
| Số tiền | Hôm nay lúc 11:43:37 am |
|---|---|
| 0.5 MXN | RAVE 0.09695 |
| 1 MXN | RAVE 0.1939 |
| 5 MXN | RAVE 0.9695 |
| 10 MXN | RAVE 1.94 |
| 50 MXN | RAVE 9.70 |
| 100 MXN | RAVE 19.39 |
| 500 MXN | RAVE 96.95 |
| 1000 MXN | RAVE 193.91 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Mexican Peso (MXN) sang RaveDAO (RAVE) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ RAVE sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| RAVE / USD | $0.2955 |
| RAVE / BTC | 0.000004538 BTC |
| RAVE / ETH | 0.0001509 ETH |
| RAVE / BNB | 0.0005161 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của RaveDAO (RAVE) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












