RAVE MXN: Giá RaveDAO MXN (Peso México) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi RAVE sang MXN
RAVE MXN Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 RAVE to MXN | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 03, 2026 | $11.22 | -2.65% |
| May 02, 2026 | $11.52 | -2.06% |
| May 01, 2026 | $11.76 | -5.00% |
| Apr 30, 2026 | $12.38 | -8.67% |
| Apr 29, 2026 | $13.56 | -9.66% |
| Apr 28, 2026 | $15.01 | -0.81% |
| Apr 27, 2026 | $15.13 | -4.32% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ RAVE sang MXN hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi RAVE sang MXN đã giảm 5.71% trong 24 giờ qua.
biểu đồ RAVE sang MXN
biểu đồ RaveDAO sang MXN
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá RaveDAO Peso México
Tỷ giá chuyển đổi từ RAVE sang MXN hiện tại là $11.21. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 5.71% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của RaveDAO là giảm bởi RAVE đã tăng thêm 147.07% so với MXN trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
RAVE MXN Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 RAVE to MXN | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 03, 2026 | $11.22 | -2.65% |
| May 02, 2026 | $11.52 | -2.06% |
| May 01, 2026 | $11.76 | -5.00% |
| Apr 30, 2026 | $12.38 | -8.67% |
| Apr 29, 2026 | $13.56 | -9.66% |
| Apr 28, 2026 | $15.01 | -0.81% |
| Apr 27, 2026 | $15.13 | -4.32% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ RAVE sang MXN hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi RAVE sang MXN đã giảm 5.71% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi RAVE / MXN
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ RaveDAO (RAVE) sang MXN là $11.21 cho mỗi 1 RAVE. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 RAVE sang MXN.
Tỷ lệ chuyển đổi RAVE sang MXN
| Số tiền | Hôm nay lúc 10:49:42 am |
|---|---|
| 0.5 RAVE | mxn 5.61 |
| 1 RAVE | mxn 11.21 |
| 5 RAVE | mxn 56.05 |
| 10 RAVE | mxn 112.11 |
| 50 RAVE | mxn 560.55 |
| 100 RAVE | mxn 1,121.10 |
| 500 RAVE | mxn 5,605.49 |
| 1000 RAVE | mxn 11,210.98 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của RaveDAO (RAVE) sang Mexican Peso (MXN) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi MXN sang RAVE
| Số tiền | Hôm nay lúc 10:49:42 am |
|---|---|
| 0.5 MXN | RAVE 0.0446 |
| 1 MXN | RAVE 0.0892 |
| 5 MXN | RAVE 0.446 |
| 10 MXN | RAVE 0.892 |
| 50 MXN | RAVE 4.46 |
| 100 MXN | RAVE 8.92 |
| 500 MXN | RAVE 44.60 |
| 1000 MXN | RAVE 89.20 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Mexican Peso (MXN) sang RaveDAO (RAVE) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ RAVE sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| RAVE / USD | $0.6422 |
| RAVE / BTC | 0.000008191 BTC |
| RAVE / ETH | 0.0002777 ETH |
| RAVE / BNB | 0.001039 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của RaveDAO (RAVE) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












