RAVE HUF: Giá RaveDAO HUF (Forint Hungary) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi RAVE sang HUF
RAVE HUF Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 RAVE to HUF | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jul 31, 2026 | Ft88.24 | 0.28% |
| Jul 30, 2026 | Ft87.99 | -6.58% |
| Jul 29, 2026 | Ft94.19 | 5.39% |
| Jul 28, 2026 | Ft89.37 | 5.54% |
| Jul 27, 2026 | Ft84.68 | -12.50% |
| Jul 26, 2026 | Ft96.78 | -3.17% |
| Jul 25, 2026 | Ft99.94 | 5.41% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ RAVE sang HUF hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi RAVE sang HUF đã tăng 0.11% trong 24 giờ qua.
biểu đồ RAVE sang HUF
biểu đồ RaveDAO sang HUF
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá RaveDAO Forint Hungary
Tỷ giá chuyển đổi từ RAVE sang HUF hiện tại là Ft 88.16. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 0.11% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của RaveDAO là tăng bởi RAVE đã giảm bớt 4.94% so với HUF trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
RAVE HUF Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 RAVE to HUF | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jul 31, 2026 | Ft88.24 | 0.28% |
| Jul 30, 2026 | Ft87.99 | -6.58% |
| Jul 29, 2026 | Ft94.19 | 5.39% |
| Jul 28, 2026 | Ft89.37 | 5.54% |
| Jul 27, 2026 | Ft84.68 | -12.50% |
| Jul 26, 2026 | Ft96.78 | -3.17% |
| Jul 25, 2026 | Ft99.94 | 5.41% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ RAVE sang HUF hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi RAVE sang HUF đã tăng 0.11% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi RAVE / HUF
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ RaveDAO (RAVE) sang HUF là Ft88.17 cho mỗi 1 RAVE. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 RAVE sang HUF.
Tỷ lệ chuyển đổi RAVE sang HUF
| Số tiền | Hôm nay lúc 08:54:34 pm |
|---|---|
| 0.5 RAVE | huf 44.08 |
| 1 RAVE | huf 88.17 |
| 5 RAVE | huf 440.84 |
| 10 RAVE | huf 881.68 |
| 50 RAVE | huf 4,408.42 |
| 100 RAVE | huf 8,816.84 |
| 500 RAVE | huf 44,084.18 |
| 1000 RAVE | huf 88,168.36 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của RaveDAO (RAVE) sang Hungarian Forint (HUF) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi HUF sang RAVE
| Số tiền | Hôm nay lúc 08:54:34 pm |
|---|---|
| 0.5 HUF | RAVE 0.005671 |
| 1 HUF | RAVE 0.01134 |
| 5 HUF | RAVE 0.05671 |
| 10 HUF | RAVE 0.1134 |
| 50 HUF | RAVE 0.5671 |
| 100 HUF | RAVE 1.13 |
| 500 HUF | RAVE 5.67 |
| 1000 HUF | RAVE 11.34 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Hungarian Forint (HUF) sang RaveDAO (RAVE) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ RAVE sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| RAVE / USD | $0.2789 |
| RAVE / BTC | 0.000004432 BTC |
| RAVE / ETH | 0.0001497 ETH |
| RAVE / BNB | 0.0004751 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của RaveDAO (RAVE) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












