EGLD NOK: Giá MultiversX NOK (Krone Na Uy) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi EGLD sang NOK
EGLD NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 EGLD to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 06, 2026 | kr40.11 | 3.95% |
| May 05, 2026 | kr38.59 | 2.48% |
| May 04, 2026 | kr37.65 | -0.12% |
| May 03, 2026 | kr37.70 | -1.59% |
| May 02, 2026 | kr38.31 | 0.53% |
| May 01, 2026 | kr38.10 | 0.97% |
| Apr 30, 2026 | kr37.74 | -1.84% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ EGLD sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi EGLD sang NOK đã tăng 1.41% trong 24 giờ qua.
biểu đồ EGLD sang NOK
biểu đồ MultiversX sang NOK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá MultiversX Krone Na Uy
Tỷ giá chuyển đổi từ EGLD sang NOK hiện tại là kr 39.95. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 1.41% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của MultiversX là tăng bởi EGLD đã tăng thêm 15.64% so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
EGLD NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 EGLD to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 06, 2026 | kr40.11 | 3.95% |
| May 05, 2026 | kr38.59 | 2.48% |
| May 04, 2026 | kr37.65 | -0.12% |
| May 03, 2026 | kr37.70 | -1.59% |
| May 02, 2026 | kr38.31 | 0.53% |
| May 01, 2026 | kr38.10 | 0.97% |
| Apr 30, 2026 | kr37.74 | -1.84% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ EGLD sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi EGLD sang NOK đã tăng 1.41% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi EGLD / NOK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ MultiversX (EGLD) sang NOK là kr39.95 cho mỗi 1 EGLD. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 EGLD sang NOK.
Tỷ lệ chuyển đổi EGLD sang NOK
| Số tiền | Hôm nay lúc 12:21:47 am |
|---|---|
| 0.5 EGLD | nok 19.98 |
| 1 EGLD | nok 39.95 |
| 5 EGLD | nok 199.77 |
| 10 EGLD | nok 399.54 |
| 50 EGLD | nok 1,997.70 |
| 100 EGLD | nok 3,995.40 |
| 500 EGLD | nok 19,976.98 |
| 1000 EGLD | nok 39,953.97 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của MultiversX (EGLD) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang EGLD
| Số tiền | Hôm nay lúc 12:21:47 am |
|---|---|
| 0.5 NOK | EGLD 0.01251 |
| 1 NOK | EGLD 0.02503 |
| 5 NOK | EGLD 0.1251 |
| 10 NOK | EGLD 0.2503 |
| 50 NOK | EGLD 1.25 |
| 100 NOK | EGLD 2.50 |
| 500 NOK | EGLD 12.51 |
| 1000 NOK | EGLD 25.03 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang MultiversX (EGLD) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ EGLD sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| EGLD / USD | $4.2961 |
| EGLD / BTC | 0.0000528 BTC |
| EGLD / ETH | 0.001829 ETH |
| EGLD / BNB | 0.006623 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của MultiversX (EGLD) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












