EGLD NOK: Giá MultiversX NOK (Krone Na Uy) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi EGLD sang NOK
EGLD NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 EGLD to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jul 28, 2026 | kr26.78 | 1.14% |
| Jul 27, 2026 | kr26.48 | -3.45% |
| Jul 26, 2026 | kr27.42 | 0.08% |
| Jul 25, 2026 | kr27.40 | -1.46% |
| Jul 24, 2026 | kr27.81 | -2.75% |
| Jul 23, 2026 | kr28.59 | -4.51% |
| Jul 22, 2026 | kr29.94 | -1.15% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ EGLD sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi EGLD sang NOK đã giảm 1.79% trong 24 giờ qua.
biểu đồ EGLD sang NOK
biểu đồ MultiversX sang NOK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá MultiversX Krone Na Uy
Tỷ giá chuyển đổi từ EGLD sang NOK hiện tại là kr 26.79. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 1.79% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của MultiversX là giảm bởi EGLD đã tăng thêm 9.45% so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
EGLD NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 EGLD to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jul 28, 2026 | kr26.78 | 1.14% |
| Jul 27, 2026 | kr26.48 | -3.45% |
| Jul 26, 2026 | kr27.42 | 0.08% |
| Jul 25, 2026 | kr27.40 | -1.46% |
| Jul 24, 2026 | kr27.81 | -2.75% |
| Jul 23, 2026 | kr28.59 | -4.51% |
| Jul 22, 2026 | kr29.94 | -1.15% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ EGLD sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi EGLD sang NOK đã giảm 1.79% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi EGLD / NOK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ MultiversX (EGLD) sang NOK là kr26.80 cho mỗi 1 EGLD. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 EGLD sang NOK.
Tỷ lệ chuyển đổi EGLD sang NOK
| Số tiền | Hôm nay lúc 09:02:27 am |
|---|---|
| 0.5 EGLD | nok 13.40 |
| 1 EGLD | nok 26.80 |
| 5 EGLD | nok 133.98 |
| 10 EGLD | nok 267.96 |
| 50 EGLD | nok 1,339.81 |
| 100 EGLD | nok 2,679.62 |
| 500 EGLD | nok 13,398.09 |
| 1000 EGLD | nok 26,796.18 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của MultiversX (EGLD) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang EGLD
| Số tiền | Hôm nay lúc 09:02:27 am |
|---|---|
| 0.5 NOK | EGLD 0.01866 |
| 1 NOK | EGLD 0.03732 |
| 5 NOK | EGLD 0.1866 |
| 10 NOK | EGLD 0.3732 |
| 50 NOK | EGLD 1.87 |
| 100 NOK | EGLD 3.73 |
| 500 NOK | EGLD 18.66 |
| 1000 NOK | EGLD 37.32 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang MultiversX (EGLD) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ EGLD sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| EGLD / USD | $2.7621 |
| EGLD / BTC | 0.0000436 BTC |
| EGLD / ETH | 0.001467 ETH |
| EGLD / BNB | 0.00489 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của MultiversX (EGLD) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












