EGLD HUF: Giá MultiversX HUF (Forint Hungary) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi EGLD sang HUF
EGLD HUF Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 EGLD to HUF | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 06, 2026 | Ft1,315.17 | 2.24% |
| May 05, 2026 | Ft1,286.36 | 1.69% |
| May 04, 2026 | Ft1,265.00 | 0.80% |
| May 03, 2026 | Ft1,255.01 | -1.73% |
| May 02, 2026 | Ft1,277.11 | 0.53% |
| May 01, 2026 | Ft1,270.37 | 0.24% |
| Apr 30, 2026 | Ft1,267.38 | -1.73% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ EGLD sang HUF hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi EGLD sang HUF đã tăng 3.44% trong 24 giờ qua.
biểu đồ EGLD sang HUF
biểu đồ MultiversX sang HUF
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá MultiversX Forint Hungary
Tỷ giá chuyển đổi từ EGLD sang HUF hiện tại là Ft 1,312.54. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 3.44% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của MultiversX là tăng bởi EGLD đã tăng thêm 14.23% so với HUF trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
EGLD HUF Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 EGLD to HUF | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 06, 2026 | Ft1,315.17 | 2.24% |
| May 05, 2026 | Ft1,286.36 | 1.69% |
| May 04, 2026 | Ft1,265.00 | 0.80% |
| May 03, 2026 | Ft1,255.01 | -1.73% |
| May 02, 2026 | Ft1,277.11 | 0.53% |
| May 01, 2026 | Ft1,270.37 | 0.24% |
| Apr 30, 2026 | Ft1,267.38 | -1.73% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ EGLD sang HUF hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi EGLD sang HUF đã tăng 3.44% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi EGLD / HUF
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ MultiversX (EGLD) sang HUF là Ft1,312.54 cho mỗi 1 EGLD. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 EGLD sang HUF.
Tỷ lệ chuyển đổi EGLD sang HUF
| Số tiền | Hôm nay lúc 10:57:48 pm |
|---|---|
| 0.5 EGLD | huf 656.27 |
| 1 EGLD | huf 1,312.54 |
| 5 EGLD | huf 6,562.71 |
| 10 EGLD | huf 13,125.41 |
| 50 EGLD | huf 65,627.05 |
| 100 EGLD | huf 131,254.10 |
| 500 EGLD | huf 656,270.51 |
| 1000 EGLD | huf 1,312,541.01 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của MultiversX (EGLD) sang Hungarian Forint (HUF) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi HUF sang EGLD
| Số tiền | Hôm nay lúc 10:57:48 pm |
|---|---|
| 0.5 HUF | EGLD 0.0003809 |
| 1 HUF | EGLD 0.0007619 |
| 5 HUF | EGLD 0.003809 |
| 10 HUF | EGLD 0.007619 |
| 50 HUF | EGLD 0.03809 |
| 100 HUF | EGLD 0.07619 |
| 500 HUF | EGLD 0.3809 |
| 1000 HUF | EGLD 0.7619 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Hungarian Forint (HUF) sang MultiversX (EGLD) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ EGLD sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| EGLD / USD | $4.3018 |
| EGLD / BTC | 0.00005287 BTC |
| EGLD / ETH | 0.001832 ETH |
| EGLD / BNB | 0.006647 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của MultiversX (EGLD) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












