EGLD KRW: Giá MultiversX KRW (Won Hàn Quốc) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi EGLD sang KRW
EGLD KRW Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 EGLD to KRW | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 05, 2026 | ₩6,153.86 | 2.63% |
| May 04, 2026 | ₩5,996.16 | 0.30% |
| May 03, 2026 | ₩5,977.93 | -1.56% |
| May 02, 2026 | ₩6,072.46 | 0.70% |
| May 01, 2026 | ₩6,030.52 | 0.38% |
| Apr 30, 2026 | ₩6,007.90 | -2.10% |
| Apr 29, 2026 | ₩6,137.04 | -1.19% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ EGLD sang KRW hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi EGLD sang KRW đã tăng 3.23% trong 24 giờ qua.
biểu đồ EGLD sang KRW
biểu đồ MultiversX sang KRW
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá MultiversX Won Hàn Quốc
Tỷ giá chuyển đổi từ EGLD sang KRW hiện tại là ₩6,222.8. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 3.23% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của MultiversX là tăng bởi EGLD đã tăng thêm 14.44% so với KRW trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
EGLD KRW Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 EGLD to KRW | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 05, 2026 | ₩6,153.86 | 2.63% |
| May 04, 2026 | ₩5,996.16 | 0.30% |
| May 03, 2026 | ₩5,977.93 | -1.56% |
| May 02, 2026 | ₩6,072.46 | 0.70% |
| May 01, 2026 | ₩6,030.52 | 0.38% |
| Apr 30, 2026 | ₩6,007.90 | -2.10% |
| Apr 29, 2026 | ₩6,137.04 | -1.19% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ EGLD sang KRW hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi EGLD sang KRW đã tăng 3.23% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi EGLD / KRW
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ MultiversX (EGLD) sang KRW là ₩6,222.81 cho mỗi 1 EGLD. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 EGLD sang KRW.
Tỷ lệ chuyển đổi EGLD sang KRW
| Số tiền | Hôm nay lúc 10:59:15 pm |
|---|---|
| 0.5 EGLD | krw 3,111.40 |
| 1 EGLD | krw 6,222.81 |
| 5 EGLD | krw 31,114.04 |
| 10 EGLD | krw 62,228.08 |
| 50 EGLD | krw 311,140.39 |
| 100 EGLD | krw 622,280.78 |
| 500 EGLD | krw 3,111,403.92 |
| 1000 EGLD | krw 6,222,807.83 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của MultiversX (EGLD) sang South Korean Won (KRW) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi KRW sang EGLD
| Số tiền | Hôm nay lúc 10:59:15 pm |
|---|---|
| 0.5 KRW | EGLD 0.00008035 |
| 1 KRW | EGLD 0.0001607 |
| 5 KRW | EGLD 0.0008035 |
| 10 KRW | EGLD 0.001607 |
| 50 KRW | EGLD 0.008035 |
| 100 KRW | EGLD 0.01607 |
| 500 KRW | EGLD 0.08035 |
| 1000 KRW | EGLD 0.1607 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của South Korean Won (KRW) sang MultiversX (EGLD) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ EGLD sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| EGLD / USD | $4.3051 |
| EGLD / BTC | 0.00005292 BTC |
| EGLD / ETH | 0.001833 ETH |
| EGLD / BNB | 0.006653 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của MultiversX (EGLD) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












