FLR KRW: Giá Flare KRW (Won Hàn Quốc) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi FLR sang KRW
FLR KRW Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 FLR to KRW | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jul 30, 2026 | ₩8.96 | -1.58% |
| Jul 29, 2026 | ₩9.10 | 0.22% |
| Jul 28, 2026 | ₩9.08 | -1.24% |
| Jul 27, 2026 | ₩9.19 | -1.93% |
| Jul 26, 2026 | ₩9.37 | -0.04% |
| Jul 25, 2026 | ₩9.38 | 0.33% |
| Jul 24, 2026 | ₩9.35 | -2.01% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ FLR sang KRW hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi FLR sang KRW đã tăng 0.77% trong 24 giờ qua.
biểu đồ FLR sang KRW
biểu đồ Flare sang KRW
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Flare Won Hàn Quốc
Tỷ giá chuyển đổi từ FLR sang KRW hiện tại là ₩8.95. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 0.77% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Flare là tăng bởi FLR đã giảm bớt 2.93% so với KRW trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
FLR KRW Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 FLR to KRW | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jul 30, 2026 | ₩8.96 | -1.58% |
| Jul 29, 2026 | ₩9.10 | 0.22% |
| Jul 28, 2026 | ₩9.08 | -1.24% |
| Jul 27, 2026 | ₩9.19 | -1.93% |
| Jul 26, 2026 | ₩9.37 | -0.04% |
| Jul 25, 2026 | ₩9.38 | 0.33% |
| Jul 24, 2026 | ₩9.35 | -2.01% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ FLR sang KRW hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi FLR sang KRW đã tăng 0.77% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi FLR / KRW
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Flare (FLR) sang KRW là ₩8.96 cho mỗi 1 FLR. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 FLR sang KRW.
Tỷ lệ chuyển đổi FLR sang KRW
| Số tiền | Hôm nay lúc 07:47:58 pm |
|---|---|
| 0.5 FLR | krw 4.48 |
| 1 FLR | krw 8.96 |
| 5 FLR | krw 44.78 |
| 10 FLR | krw 89.55 |
| 50 FLR | krw 447.76 |
| 100 FLR | krw 895.51 |
| 500 FLR | krw 4,477.57 |
| 1000 FLR | krw 8,955.14 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Flare (FLR) sang South Korean Won (KRW) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi KRW sang FLR
| Số tiền | Hôm nay lúc 07:47:58 pm |
|---|---|
| 0.5 KRW | FLR 0.05583 |
| 1 KRW | FLR 0.1117 |
| 5 KRW | FLR 0.5583 |
| 10 KRW | FLR 1.12 |
| 50 KRW | FLR 5.58 |
| 100 KRW | FLR 11.17 |
| 500 KRW | FLR 55.83 |
| 1000 KRW | FLR 111.67 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của South Korean Won (KRW) sang Flare (FLR) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












