FLR HUF: Giá Flare HUF (Forint Hungary) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi FLR sang HUF
FLR HUF Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 FLR to HUF | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 05, 2026 | Ft2.36 | 0.80% |
| May 04, 2026 | Ft2.35 | 0.79% |
| May 03, 2026 | Ft2.33 | -0.73% |
| May 02, 2026 | Ft2.34 | 0.67% |
| May 01, 2026 | Ft2.33 | 0.31% |
| Apr 30, 2026 | Ft2.32 | -1.28% |
| Apr 29, 2026 | Ft2.35 | -0.28% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ FLR sang HUF hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi FLR sang HUF đã tăng 1.25% trong 24 giờ qua.
biểu đồ FLR sang HUF
biểu đồ Flare sang HUF
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Flare Forint Hungary
Tỷ giá chuyển đổi từ FLR sang HUF hiện tại là Ft 2.36. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 1.25% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Flare là tăng bởi FLR đã tăng thêm 3.03% so với HUF trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
FLR HUF Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 FLR to HUF | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 05, 2026 | Ft2.36 | 0.80% |
| May 04, 2026 | Ft2.35 | 0.79% |
| May 03, 2026 | Ft2.33 | -0.73% |
| May 02, 2026 | Ft2.34 | 0.67% |
| May 01, 2026 | Ft2.33 | 0.31% |
| Apr 30, 2026 | Ft2.32 | -1.28% |
| Apr 29, 2026 | Ft2.35 | -0.28% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ FLR sang HUF hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi FLR sang HUF đã tăng 1.25% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi FLR / HUF
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Flare (FLR) sang HUF là Ft2.36 cho mỗi 1 FLR. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 FLR sang HUF.
Tỷ lệ chuyển đổi FLR sang HUF
| Số tiền | Hôm nay lúc 02:20:42 pm |
|---|---|
| 0.5 FLR | huf 1.18 |
| 1 FLR | huf 2.36 |
| 5 FLR | huf 11.82 |
| 10 FLR | huf 23.64 |
| 50 FLR | huf 118.18 |
| 100 FLR | huf 236.37 |
| 500 FLR | huf 1,181.85 |
| 1000 FLR | huf 2,363.69 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Flare (FLR) sang Hungarian Forint (HUF) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi HUF sang FLR
| Số tiền | Hôm nay lúc 02:20:42 pm |
|---|---|
| 0.5 HUF | FLR 0.2115 |
| 1 HUF | FLR 0.4231 |
| 5 HUF | FLR 2.12 |
| 10 HUF | FLR 4.23 |
| 50 HUF | FLR 21.15 |
| 100 HUF | FLR 42.31 |
| 500 HUF | FLR 211.53 |
| 1000 HUF | FLR 423.07 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Hungarian Forint (HUF) sang Flare (FLR) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












