FLR MYR: Giá Flare MYR (Đồng Ringgit Malaysia) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi FLR sang MYR
FLR MYR Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 FLR to MYR | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 06, 2026 | RM0.0306 | 1.31% |
| May 05, 2026 | RM0.0302 | 1.49% |
| May 04, 2026 | RM0.02975 | -0.41% |
| May 03, 2026 | RM0.02988 | -0.50% |
| May 02, 2026 | RM0.03003 | 0.67% |
| May 01, 2026 | RM0.02983 | 0.71% |
| Apr 30, 2026 | RM0.02962 | -0.33% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ FLR sang MYR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi FLR sang MYR đã tăng 2.32% trong 24 giờ qua.
biểu đồ FLR sang MYR
biểu đồ Flare sang MYR
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Flare Đồng Ringgit Malaysia
Tỷ giá chuyển đổi từ FLR sang MYR hiện tại là RM 0.03061. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 2.32% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Flare là tăng bởi FLR đã tăng thêm 3.52% so với MYR trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
FLR MYR Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 FLR to MYR | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 06, 2026 | RM0.0306 | 1.31% |
| May 05, 2026 | RM0.0302 | 1.49% |
| May 04, 2026 | RM0.02975 | -0.41% |
| May 03, 2026 | RM0.02988 | -0.50% |
| May 02, 2026 | RM0.03003 | 0.67% |
| May 01, 2026 | RM0.02983 | 0.71% |
| Apr 30, 2026 | RM0.02962 | -0.33% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ FLR sang MYR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi FLR sang MYR đã tăng 2.32% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi FLR / MYR
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Flare (FLR) sang MYR là RM0.03062 cho mỗi 1 FLR. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 FLR sang MYR.
Tỷ lệ chuyển đổi FLR sang MYR
| Số tiền | Hôm nay lúc 07:16:26 am |
|---|---|
| 0.5 FLR | myr 0.01531 |
| 1 FLR | myr 0.03062 |
| 5 FLR | myr 0.1531 |
| 10 FLR | myr 0.3062 |
| 50 FLR | myr 1.53 |
| 100 FLR | myr 3.06 |
| 500 FLR | myr 15.31 |
| 1000 FLR | myr 30.62 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Flare (FLR) sang Malaysian Ringgit (MYR) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi MYR sang FLR
| Số tiền | Hôm nay lúc 07:16:26 am |
|---|---|
| 0.5 MYR | FLR 16.33 |
| 1 MYR | FLR 32.66 |
| 5 MYR | FLR 163.30 |
| 10 MYR | FLR 326.60 |
| 50 MYR | FLR 1,632.98 |
| 100 MYR | FLR 3,265.97 |
| 500 MYR | FLR 16,329.84 |
| 1000 MYR | FLR 32,659.67 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Malaysian Ringgit (MYR) sang Flare (FLR) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












