FLR PHP: Giá Flare PHP (Peso Philippines) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi FLR sang PHP
FLR PHP Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 FLR to PHP | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 05, 2026 | ₱0.4691 | 0.93% |
| May 04, 2026 | ₱0.4648 | 0.79% |
| May 03, 2026 | ₱0.4611 | -0.50% |
| May 02, 2026 | ₱0.4635 | 0.65% |
| May 01, 2026 | ₱0.4605 | 0.65% |
| Apr 30, 2026 | ₱0.4575 | -1.44% |
| Apr 29, 2026 | ₱0.4642 | 0.07% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ FLR sang PHP hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi FLR sang PHP đã tăng 1.03% trong 24 giờ qua.
biểu đồ FLR sang PHP
biểu đồ Flare sang PHP
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Flare Peso Philippines
Tỷ giá chuyển đổi từ FLR sang PHP hiện tại là ₱0.4687. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 1.03% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Flare là tăng bởi FLR đã tăng thêm 3.02% so với PHP trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
FLR PHP Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 FLR to PHP | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 05, 2026 | ₱0.4691 | 0.93% |
| May 04, 2026 | ₱0.4648 | 0.79% |
| May 03, 2026 | ₱0.4611 | -0.50% |
| May 02, 2026 | ₱0.4635 | 0.65% |
| May 01, 2026 | ₱0.4605 | 0.65% |
| Apr 30, 2026 | ₱0.4575 | -1.44% |
| Apr 29, 2026 | ₱0.4642 | 0.07% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ FLR sang PHP hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi FLR sang PHP đã tăng 1.03% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi FLR / PHP
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Flare (FLR) sang PHP là ₱0.4688 cho mỗi 1 FLR. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 FLR sang PHP.
Tỷ lệ chuyển đổi FLR sang PHP
| Số tiền | Hôm nay lúc 02:29:08 pm |
|---|---|
| 0.5 FLR | php 0.2344 |
| 1 FLR | php 0.4688 |
| 5 FLR | php 2.34 |
| 10 FLR | php 4.69 |
| 50 FLR | php 23.44 |
| 100 FLR | php 46.88 |
| 500 FLR | php 234.40 |
| 1000 FLR | php 468.79 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Flare (FLR) sang Philippine Peso (PHP) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi PHP sang FLR
| Số tiền | Hôm nay lúc 02:29:08 pm |
|---|---|
| 0.5 PHP | FLR 1.07 |
| 1 PHP | FLR 2.13 |
| 5 PHP | FLR 10.67 |
| 10 PHP | FLR 21.33 |
| 50 PHP | FLR 106.66 |
| 100 PHP | FLR 213.31 |
| 500 PHP | FLR 1,066.57 |
| 1000 PHP | FLR 2,133.14 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Philippine Peso (PHP) sang Flare (FLR) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












