ESP NOK: Giá Espresso NOK (Krone Na Uy) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi ESP sang NOK
ESP NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ESP to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jul 29, 2026 | kr0.6286 | -5.70% |
| Jul 28, 2026 | kr0.6665 | -15.32% |
| Jul 27, 2026 | kr0.7871 | -24.47% |
| Jul 26, 2026 | kr1.04 | 45.40% |
| Jul 25, 2026 | kr0.7167 | 0.38% |
| Jul 24, 2026 | kr0.714 | 3.60% |
| Jul 23, 2026 | kr0.6892 | -1.90% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ESP sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ESP sang NOK đã tăng 18.33% trong 24 giờ qua.
biểu đồ ESP sang NOK
biểu đồ Espresso sang NOK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Espresso Krone Na Uy
Tỷ giá chuyển đổi từ ESP sang NOK hiện tại là kr 0.7006. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 18.33% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Espresso là tăng bởi ESP đã tăng thêm 5.52% so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
ESP NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ESP to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jul 29, 2026 | kr0.6286 | -5.70% |
| Jul 28, 2026 | kr0.6665 | -15.32% |
| Jul 27, 2026 | kr0.7871 | -24.47% |
| Jul 26, 2026 | kr1.04 | 45.40% |
| Jul 25, 2026 | kr0.7167 | 0.38% |
| Jul 24, 2026 | kr0.714 | 3.60% |
| Jul 23, 2026 | kr0.6892 | -1.90% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ESP sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ESP sang NOK đã tăng 18.33% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi ESP / NOK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Espresso (ESP) sang NOK là kr0.7007 cho mỗi 1 ESP. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 ESP sang NOK.
Tỷ lệ chuyển đổi ESP sang NOK
| Số tiền | Hôm nay lúc 08:45:52 pm |
|---|---|
| 0.5 ESP | nok 0.3503 |
| 1 ESP | nok 0.7007 |
| 5 ESP | nok 3.50 |
| 10 ESP | nok 7.01 |
| 50 ESP | nok 35.03 |
| 100 ESP | nok 70.07 |
| 500 ESP | nok 350.35 |
| 1000 ESP | nok 700.70 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Espresso (ESP) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang ESP
| Số tiền | Hôm nay lúc 08:45:52 pm |
|---|---|
| 0.5 NOK | ESP 0.7136 |
| 1 NOK | ESP 1.43 |
| 5 NOK | ESP 7.14 |
| 10 NOK | ESP 14.27 |
| 50 NOK | ESP 71.36 |
| 100 NOK | ESP 142.72 |
| 500 NOK | ESP 713.58 |
| 1000 NOK | ESP 1,427.15 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang Espresso (ESP) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












