ESP KRW: Giá Espresso KRW (Won Hàn Quốc) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi ESP sang KRW
ESP KRW Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ESP to KRW | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jul 30, 2026 | ₩107.00 | 13.16% |
| Jul 29, 2026 | ₩94.56 | -5.54% |
| Jul 28, 2026 | ₩100.10 | -16.14% |
| Jul 27, 2026 | ₩119.37 | -24.79% |
| Jul 26, 2026 | ₩158.71 | 45.06% |
| Jul 25, 2026 | ₩109.41 | 0.55% |
| Jul 24, 2026 | ₩108.81 | 2.94% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ESP sang KRW hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ESP sang KRW đã tăng 16.06% trong 24 giờ qua.
biểu đồ ESP sang KRW
biểu đồ Espresso sang KRW
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Espresso Won Hàn Quốc
Tỷ giá chuyển đổi từ ESP sang KRW hiện tại là ₩107.63. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 16.06% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Espresso là tăng bởi ESP đã tăng thêm 7.97% so với KRW trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
ESP KRW Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ESP to KRW | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jul 30, 2026 | ₩107.00 | 13.16% |
| Jul 29, 2026 | ₩94.56 | -5.54% |
| Jul 28, 2026 | ₩100.10 | -16.14% |
| Jul 27, 2026 | ₩119.37 | -24.79% |
| Jul 26, 2026 | ₩158.71 | 45.06% |
| Jul 25, 2026 | ₩109.41 | 0.55% |
| Jul 24, 2026 | ₩108.81 | 2.94% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ESP sang KRW hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ESP sang KRW đã tăng 16.06% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi ESP / KRW
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Espresso (ESP) sang KRW là ₩107.63 cho mỗi 1 ESP. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 ESP sang KRW.
Tỷ lệ chuyển đổi ESP sang KRW
| Số tiền | Hôm nay lúc 07:33:31 pm |
|---|---|
| 0.5 ESP | krw 53.82 |
| 1 ESP | krw 107.63 |
| 5 ESP | krw 538.15 |
| 10 ESP | krw 1,076.30 |
| 50 ESP | krw 5,381.52 |
| 100 ESP | krw 10,763.05 |
| 500 ESP | krw 53,815.25 |
| 1000 ESP | krw 107,630.50 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Espresso (ESP) sang South Korean Won (KRW) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi KRW sang ESP
| Số tiền | Hôm nay lúc 07:33:31 pm |
|---|---|
| 0.5 KRW | ESP 0.004646 |
| 1 KRW | ESP 0.009291 |
| 5 KRW | ESP 0.04646 |
| 10 KRW | ESP 0.09291 |
| 50 KRW | ESP 0.4646 |
| 100 KRW | ESP 0.9291 |
| 500 KRW | ESP 4.65 |
| 1000 KRW | ESP 9.29 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của South Korean Won (KRW) sang Espresso (ESP) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












