Trao đổi
Sàn giao dịch tập trung
Sàn giao dịch phi tập trung(DEX)
Trở lại Espresso

ESP IDR: Giá Espresso IDR (Rupiah Indonesia) – cập nhật tỷ giá

công cụ chuyển đổi ESP sang IDR

ESP

Espresso

IDR

Indonesian Rupiah

ESP IDR Lịch sử tỷ giá

Ngày1 ESP to IDR24 giờ
Jul 27, 2026Rp1,471.05-24.73%
Jul 26, 2026Rp1,954.3045.71%
Jul 25, 2026Rp1,341.260.38%
Jul 24, 2026Rp1,336.153.70%
Jul 23, 2026Rp1,288.42-1.78%
Jul 22, 2026Rp1,311.813.88%
Jul 21, 2026Rp1,262.78-1.97%

Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ESP sang IDR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ESP sang IDR đã giảm 30.21% trong 24 giờ qua.

biểu đồ ESP sang IDR

biểu đồ Espresso sang IDR

Đang tải dữ liệu

Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ

Cập nhật dữ liệu giá Espresso Rupiah Indonesia

Tỷ giá chuyển đổi từ ESP sang IDR hiện tại là Rp 1,353.89. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 30.21% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Espresso là giảm bởi ESP đã tăng thêm 10.83% so với IDR trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.

ESP IDR Lịch sử tỷ giá

Ngày1 ESP to IDR24 giờ
Jul 27, 2026Rp1,471.05-24.73%
Jul 26, 2026Rp1,954.3045.71%
Jul 25, 2026Rp1,341.260.38%
Jul 24, 2026Rp1,336.153.70%
Jul 23, 2026Rp1,288.42-1.78%
Jul 22, 2026Rp1,311.813.88%
Jul 21, 2026Rp1,262.78-1.97%

Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ESP sang IDR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ESP sang IDR đã giảm 30.21% trong 24 giờ qua.

Bảng chuyển đổi ESP / IDR

Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Espresso (ESP) sang IDR là Rp1,353.89 cho mỗi 1 ESP. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 ESP sang IDR.

Tỷ lệ chuyển đổi ESP sang IDR

Số tiềnHôm nay lúc 03:40:05 am
0.5 ESPidr 676.95
1 ESPidr 1,353.89
5 ESPidr 6,769.45
10 ESPidr 13,538.91
50 ESPidr 67,694.53
100 ESPidr 135,389.05
500 ESPidr 676,945.27
1000 ESPidr 1,353,890.55

Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Espresso (ESP) sang Indonesian Rupiah (IDR) cho nhiều bội số phổ biến nhất.

Tỷ lệ chuyển đổi IDR sang ESP

Số tiềnHôm nay lúc 03:40:05 am
0.5 IDRESP 0.0003693
1 IDRESP 0.0007386
5 IDRESP 0.003693
10 IDRESP 0.007386
50 IDRESP 0.03693
100 IDRESP 0.07386
500 IDRESP 0.3693
1000 IDRESP 0.7386

Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Indonesian Rupiah (IDR) sang Espresso (ESP) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.

Tỷ lệ chuyển đổi từ ESP sang Fiat

Tiền tệGiá hiện tại
ESP / USD$0.07484
ESP / BTC0.000001183 BTC
ESP / ETH0.00003988 ETH
ESP / BNB0.0001323 BNB

Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Espresso (ESP) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.

Những câu hỏi thường gặp về việc chuyển Espresso sang Indonesian Rupiah

Giá của 1 Espresso (ESP) sang Indonesian Rupiah (IDR) là bao nhiêu?

Giá của 1 Espresso (ESP) sang Indonesian Rupiah (IDR) hiện tại khoảng Rp1,353.89.

Tôi có thể mua bao nhiêu Espresso (ESP) với Rp1?

Hiện tại, với Rp1 có thể mua khoảng 0.0007386 Espresso (ESP).

Giá ESP/IDR cao nhất trong lịch sử là bao nhiêu?

Espresso (ESP) đạt mức giá cao nhất từng có là Rp3,954.27 IDR vào 2/24/2026.

Giá trị của Espresso (ESP) đã thay đổi bao nhiêu so với Indonesian Rupiah (IDR)?

Trong tháng vừa qua, giá trị của Espresso (ESP) đã tăng thêm 10.8% so với Indonesian Rupiah (IDR).