DEL NOK: Giá Decimal NOK (Krone Na Uy) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi DEL sang NOK
DEL NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 DEL to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jul 30, 2026 | kr7.25 | -2.29% |
| Jul 29, 2026 | kr7.42 | -3.26% |
| Jul 28, 2026 | kr7.67 | 1.87% |
| Jul 27, 2026 | kr7.53 | 2.18% |
| Jul 26, 2026 | kr7.37 | -1.96% |
| Jul 25, 2026 | kr7.51 | -1.75% |
| Jul 24, 2026 | kr7.65 | -1.81% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ DEL sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi DEL sang NOK đã giảm 3.14% trong 24 giờ qua.
biểu đồ DEL sang NOK
biểu đồ Decimal sang NOK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Decimal Krone Na Uy
Tỷ giá chuyển đổi từ DEL sang NOK hiện tại là kr 7.24. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 3.14% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Decimal là giảm bởi DEL đã tăng thêm > 9000% so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
DEL NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 DEL to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jul 30, 2026 | kr7.25 | -2.29% |
| Jul 29, 2026 | kr7.42 | -3.26% |
| Jul 28, 2026 | kr7.67 | 1.87% |
| Jul 27, 2026 | kr7.53 | 2.18% |
| Jul 26, 2026 | kr7.37 | -1.96% |
| Jul 25, 2026 | kr7.51 | -1.75% |
| Jul 24, 2026 | kr7.65 | -1.81% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ DEL sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi DEL sang NOK đã giảm 3.14% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi DEL / NOK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Decimal (DEL) sang NOK là kr7.25 cho mỗi 1 DEL. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 DEL sang NOK.
Tỷ lệ chuyển đổi DEL sang NOK
| Số tiền | Hôm nay lúc 03:48:25 pm |
|---|---|
| 0.5 DEL | nok 3.62 |
| 1 DEL | nok 7.25 |
| 5 DEL | nok 36.24 |
| 10 DEL | nok 72.47 |
| 50 DEL | nok 362.37 |
| 100 DEL | nok 724.74 |
| 500 DEL | nok 3,623.68 |
| 1000 DEL | nok 7,247.36 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Decimal (DEL) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang DEL
| Số tiền | Hôm nay lúc 03:48:25 pm |
|---|---|
| 0.5 NOK | DEL 0.06899 |
| 1 NOK | DEL 0.138 |
| 5 NOK | DEL 0.6899 |
| 10 NOK | DEL 1.38 |
| 50 NOK | DEL 6.90 |
| 100 NOK | DEL 13.80 |
| 500 NOK | DEL 68.99 |
| 1000 NOK | DEL 137.98 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang Decimal (DEL) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












