DEL HUF: Giá Decimal HUF (Forint Hungary) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi DEL sang HUF
DEL HUF Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 DEL to HUF | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jul 29, 2026 | Ft245.08 | -2.28% |
| Jul 28, 2026 | Ft250.80 | 1.59% |
| Jul 27, 2026 | Ft246.87 | 1.39% |
| Jul 26, 2026 | Ft243.49 | -2.10% |
| Jul 25, 2026 | Ft248.71 | -1.91% |
| Jul 24, 2026 | Ft253.56 | -2.30% |
| Jul 23, 2026 | Ft259.53 | 1.87% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ DEL sang HUF hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi DEL sang HUF đã giảm 3.14% trong 24 giờ qua.
biểu đồ DEL sang HUF
biểu đồ Decimal sang HUF
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Decimal Forint Hungary
Tỷ giá chuyển đổi từ DEL sang HUF hiện tại là Ft 238.95. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 3.14% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Decimal là giảm bởi DEL đã tăng thêm > 9000% so với HUF trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
DEL HUF Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 DEL to HUF | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jul 29, 2026 | Ft245.08 | -2.28% |
| Jul 28, 2026 | Ft250.80 | 1.59% |
| Jul 27, 2026 | Ft246.87 | 1.39% |
| Jul 26, 2026 | Ft243.49 | -2.10% |
| Jul 25, 2026 | Ft248.71 | -1.91% |
| Jul 24, 2026 | Ft253.56 | -2.30% |
| Jul 23, 2026 | Ft259.53 | 1.87% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ DEL sang HUF hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi DEL sang HUF đã giảm 3.14% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi DEL / HUF
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Decimal (DEL) sang HUF là Ft238.96 cho mỗi 1 DEL. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 DEL sang HUF.
Tỷ lệ chuyển đổi DEL sang HUF
| Số tiền | Hôm nay lúc 03:48:10 pm |
|---|---|
| 0.5 DEL | huf 119.48 |
| 1 DEL | huf 238.96 |
| 5 DEL | huf 1,194.79 |
| 10 DEL | huf 2,389.57 |
| 50 DEL | huf 11,947.86 |
| 100 DEL | huf 23,895.73 |
| 500 DEL | huf 119,478.65 |
| 1000 DEL | huf 238,957.29 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Decimal (DEL) sang Hungarian Forint (HUF) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi HUF sang DEL
| Số tiền | Hôm nay lúc 03:48:10 pm |
|---|---|
| 0.5 HUF | DEL 0.002092 |
| 1 HUF | DEL 0.004185 |
| 5 HUF | DEL 0.02092 |
| 10 HUF | DEL 0.04185 |
| 50 HUF | DEL 0.2092 |
| 100 HUF | DEL 0.4185 |
| 500 HUF | DEL 2.09 |
| 1000 HUF | DEL 4.18 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Hungarian Forint (HUF) sang Decimal (DEL) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












