DEL KRW: Giá Decimal KRW (Won Hàn Quốc) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi DEL sang KRW
DEL KRW Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 DEL to KRW | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jul 27, 2026 | ₩1,118.09 | -0.33% |
| Jul 26, 2026 | ₩1,121.79 | -2.19% |
| Jul 25, 2026 | ₩1,146.91 | -1.59% |
| Jul 24, 2026 | ₩1,165.40 | -2.44% |
| Jul 23, 2026 | ₩1,194.53 | 1.22% |
| Jul 22, 2026 | ₩1,180.16 | -2.38% |
| Jul 21, 2026 | ₩1,208.90 | 0.60% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ DEL sang KRW hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi DEL sang KRW đã giảm 1.97% trong 24 giờ qua.
biểu đồ DEL sang KRW
biểu đồ Decimal sang KRW
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Decimal Won Hàn Quốc
Tỷ giá chuyển đổi từ DEL sang KRW hiện tại là ₩1,119.15. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 1.97% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Decimal là giảm bởi DEL đã tăng thêm > 9000% so với KRW trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
DEL KRW Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 DEL to KRW | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jul 27, 2026 | ₩1,118.09 | -0.33% |
| Jul 26, 2026 | ₩1,121.79 | -2.19% |
| Jul 25, 2026 | ₩1,146.91 | -1.59% |
| Jul 24, 2026 | ₩1,165.40 | -2.44% |
| Jul 23, 2026 | ₩1,194.53 | 1.22% |
| Jul 22, 2026 | ₩1,180.16 | -2.38% |
| Jul 21, 2026 | ₩1,208.90 | 0.60% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ DEL sang KRW hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi DEL sang KRW đã giảm 1.97% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi DEL / KRW
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Decimal (DEL) sang KRW là ₩1,119.16 cho mỗi 1 DEL. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 DEL sang KRW.
Tỷ lệ chuyển đổi DEL sang KRW
| Số tiền | Hôm nay lúc 09:04:35 am |
|---|---|
| 0.5 DEL | krw 559.58 |
| 1 DEL | krw 1,119.16 |
| 5 DEL | krw 5,595.78 |
| 10 DEL | krw 11,191.57 |
| 50 DEL | krw 55,957.84 |
| 100 DEL | krw 111,915.69 |
| 500 DEL | krw 559,578.43 |
| 1000 DEL | krw 1,119,156.85 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Decimal (DEL) sang South Korean Won (KRW) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi KRW sang DEL
| Số tiền | Hôm nay lúc 09:04:35 am |
|---|---|
| 0.5 KRW | DEL 0.0004468 |
| 1 KRW | DEL 0.0008935 |
| 5 KRW | DEL 0.004468 |
| 10 KRW | DEL 0.008935 |
| 50 KRW | DEL 0.04468 |
| 100 KRW | DEL 0.08935 |
| 500 KRW | DEL 0.4468 |
| 1000 KRW | DEL 0.8935 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của South Korean Won (KRW) sang Decimal (DEL) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












