AWE NOK: Giá AWE NOK (Krone Na Uy) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi AWE sang NOK
AWE NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 AWE to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 04, 2026 | kr0.5254 | 0.37% |
| May 03, 2026 | kr0.5235 | -1.52% |
| May 02, 2026 | kr0.5316 | -1.46% |
| May 01, 2026 | kr0.5394 | -4.82% |
| Apr 30, 2026 | kr0.5667 | 4.58% |
| Apr 29, 2026 | kr0.5419 | 1.82% |
| Apr 28, 2026 | kr0.5322 | 2.29% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ AWE sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi AWE sang NOK đã tăng 0.97% trong 24 giờ qua.
biểu đồ AWE sang NOK
biểu đồ AWE sang NOK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá AWE Krone Na Uy
Tỷ giá chuyển đổi từ AWE sang NOK hiện tại là kr 0.5249. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 0.97% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của AWE là tăng bởi AWE đã tăng thêm 14.91% so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
AWE NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 AWE to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 04, 2026 | kr0.5254 | 0.37% |
| May 03, 2026 | kr0.5235 | -1.52% |
| May 02, 2026 | kr0.5316 | -1.46% |
| May 01, 2026 | kr0.5394 | -4.82% |
| Apr 30, 2026 | kr0.5667 | 4.58% |
| Apr 29, 2026 | kr0.5419 | 1.82% |
| Apr 28, 2026 | kr0.5322 | 2.29% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ AWE sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi AWE sang NOK đã tăng 0.97% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi AWE / NOK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ AWE (AWE) sang NOK là kr0.5249 cho mỗi 1 AWE. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 AWE sang NOK.
Tỷ lệ chuyển đổi AWE sang NOK
| Số tiền | Hôm nay lúc 04:27:28 am |
|---|---|
| 0.5 AWE | nok 0.2625 |
| 1 AWE | nok 0.5249 |
| 5 AWE | nok 2.62 |
| 10 AWE | nok 5.25 |
| 50 AWE | nok 26.25 |
| 100 AWE | nok 52.49 |
| 500 AWE | nok 262.46 |
| 1000 AWE | nok 524.92 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của AWE (AWE) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang AWE
| Số tiền | Hôm nay lúc 04:27:28 am |
|---|---|
| 0.5 NOK | AWE 0.9525 |
| 1 NOK | AWE 1.91 |
| 5 NOK | AWE 9.53 |
| 10 NOK | AWE 19.05 |
| 50 NOK | AWE 95.25 |
| 100 NOK | AWE 190.50 |
| 500 NOK | AWE 952.52 |
| 1000 NOK | AWE 1,905.05 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang AWE (AWE) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












