Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ AWE sang ETH hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi AWE sang ETH đã giảm 0.57% trong 24 giờ qua.
biểu đồ AWE sang ETH
biểu đồ AWE sang ETH
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá AWE Ethereum
Tỷ giá chuyển đổi từ AWE sang ETH hiện tại là 0.00002378 ETH. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 0.57% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của AWE là giảm bởi AWE đã tăng thêm 15.35% so với ETH trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
AWE ETH Lịch sử tỷ giá
Ngày
1 AWE to ETH
24 giờ
May 05, 2026
0.00002379 ETH
-1.25%
May 04, 2026
0.00002409 ETH
-0.64%
May 03, 2026
0.00002425 ETH
-1.75%
May 02, 2026
0.00002468 ETH
-2.48%
May 01, 2026
0.00002531 ETH
-6.58%
Apr 30, 2026
0.00002709 ETH
5.08%
Apr 29, 2026
0.00002578 ETH
3.32%
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ AWE sang ETH hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi AWE sang ETH đã giảm 0.57% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi AWE / ETH
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ AWE (AWE) sang ETH là 0.00002378 ETH cho mỗi 1 AWE. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 AWE sang ETH.
Tỷ lệ chuyển đổi AWE sang ETH
Số tiền
Hôm nay lúc 06:29:45 pm
0.5 AWE
0.00001189 ETH
1 AWE
0.00002378 ETH
5 AWE
0.0001189 ETH
10 AWE
0.0002378 ETH
50 AWE
0.001189 ETH
100 AWE
0.002378 ETH
500 AWE
0.01189 ETH
1000 AWE
0.02378 ETH
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của AWE (AWE) sang Ethereum (ETH) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi ETH sang AWE
Số tiền
Hôm nay lúc 06:29:45 pm
0.5 ETH
21,026.02 AWE
1 ETH
42,052.04 AWE
5 ETH
210,260.20 AWE
10 ETH
420,520.41 AWE
50 ETH
2,102,602.03 AWE
100 ETH
4,205,204.06 AWE
500 ETH
21,026,020.28 AWE
1000 ETH
42,052,040.56 AWE
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Ethereum (ETH) sang AWE (AWE) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.