AWE DKK: Giá AWE DKK (Krone Đan Mạch) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi AWE sang DKK
AWE DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 AWE to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 03, 2026 | kr0.3591 | -1.49% |
| May 02, 2026 | kr0.3645 | -1.46% |
| May 01, 2026 | kr0.3699 | -5.06% |
| Apr 30, 2026 | kr0.3896 | 4.83% |
| Apr 29, 2026 | kr0.3717 | 2.03% |
| Apr 28, 2026 | kr0.3643 | 1.98% |
| Apr 27, 2026 | kr0.3572 | 1.21% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ AWE sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi AWE sang DKK đã giảm 1.53% trong 24 giờ qua.
biểu đồ AWE sang DKK
biểu đồ AWE sang DKK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá AWE Krone Đan Mạch
Tỷ giá chuyển đổi từ AWE sang DKK hiện tại là kr 0.3594. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 1.53% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của AWE là giảm bởi AWE đã tăng thêm 14.80% so với DKK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
AWE DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 AWE to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 03, 2026 | kr0.3591 | -1.49% |
| May 02, 2026 | kr0.3645 | -1.46% |
| May 01, 2026 | kr0.3699 | -5.06% |
| Apr 30, 2026 | kr0.3896 | 4.83% |
| Apr 29, 2026 | kr0.3717 | 2.03% |
| Apr 28, 2026 | kr0.3643 | 1.98% |
| Apr 27, 2026 | kr0.3572 | 1.21% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ AWE sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi AWE sang DKK đã giảm 1.53% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi AWE / DKK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ AWE (AWE) sang DKK là kr0.3595 cho mỗi 1 AWE. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 AWE sang DKK.
Tỷ lệ chuyển đổi AWE sang DKK
| Số tiền | Hôm nay lúc 02:15:28 am |
|---|---|
| 0.5 AWE | dkk 0.1797 |
| 1 AWE | dkk 0.3595 |
| 5 AWE | dkk 1.80 |
| 10 AWE | dkk 3.59 |
| 50 AWE | dkk 17.97 |
| 100 AWE | dkk 35.95 |
| 500 AWE | dkk 179.74 |
| 1000 AWE | dkk 359.47 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của AWE (AWE) sang Danish Krone (DKK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi DKK sang AWE
| Số tiền | Hôm nay lúc 02:15:28 am |
|---|---|
| 0.5 DKK | AWE 1.39 |
| 1 DKK | AWE 2.78 |
| 5 DKK | AWE 13.91 |
| 10 DKK | AWE 27.82 |
| 50 DKK | AWE 139.09 |
| 100 DKK | AWE 278.18 |
| 500 DKK | AWE 1,390.92 |
| 1000 DKK | AWE 2,781.84 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Danish Krone (DKK) sang AWE (AWE) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












