Trao đổi
Sàn giao dịch tập trung
Sàn giao dịch phi tập trung(DEX)

Các loại tiền điện tử thịnh hành ngày nay ở Turkey

Dưới đây là danh sách các loại tiền điện tử có xu hướng hot nhất trong Turkey trên CoinMarketCap. Đây là những đồng tiền và mã thông báo có mức độ hiển thị cao nhất trong 24 giờ qua kể từ Turkey. CoinMarketCap có hàng triệu khách truy cập mỗi ngày, điều đó có nghĩa là danh sách bên dưới là cách tuyệt vời để hiểu các xu hướng hiện tại ở Turkey.

#

Tên

Giá

24 giờ

7n

30ng

Vốn hóa thị trường

Khối lượng(24 giờ)

7 ngày qua

1

Billions Network

1

BILL

₫905.2019.30%19.27%19.37%₫2,198,002,831,284₫2,871,421,314,05039545-price-graph

2

Tagger

2

TAG

₫43.7839.96%126.64%131.97%₫4,746,002,396,538₫1,965,799,797,57534958-price-graph

3

Ondo

3

ONDO

₫8,116.6510.39%17.28%19.85%₫39,522,659,571,369₫5,342,719,065,68621159-price-graph

4

Test

4

TST

₫801.7797.39%184.20%258.23%₫755,447,414,394₫5,732,473,015,62335647-price-graph

5

Block Street

5

BSB

₫20,594.9914.72%10.89%232.65%₫4,278,608,427,984₫2,095,348,921,82538889-price-graph

6

The Graph

6

GRT

₫645.360.42%0.68%0.91%₫6,973,683,992,390₫565,350,254,6876719-price-graph

7

Bittensor

7

TAO

₫7,493,935.980.87%13.93%7.93%₫81,530,374,872,531₫7,088,684,256,13222974-price-graph

8

SKYAI

8

SKYAI

₫19,160.37101.23%326.60%939.34%₫19,160,372,313,882₫5,737,273,296,48836300-price-graph

9

RedStone

9

RED

₫3,674.623.43%7.14%34.87%₫1,375,111,605,404₫632,248,279,91821707-price-graph

10

Grass

10

GRASS

₫8,926.902.45%9.40%21.29%₫2,177,315,302,925₫3,562,617,436,62532956-price-graph

11

Pepe

11

PEPE

₫0.10551.05%3.83%18.76%₫43,633,647,689,015₫10,701,904,764,55224478-price-graph

12

Verge

12

XVG

₫95.273.93%8.85%16.83%₫1,574,075,024,006₫723,959,887,481693-price-graph

13

Pudgy Penguins

13

PENGU

₫263.312.02%2.61%60.30%₫16,551,819,969,810₫7,086,400,508,70334466-price-graph

14

Bone ShibaSwap

14

BONE

₫1,519.060.47%2.33%13.41%₫349,267,672,851₫60,554,644,45711865-price-graph

15

Peanut the Squirrel

15

PNUT

₫1,593.404.89%15.01%50.94%₫1,593,145,804,719₫690,724,243,58033788-price-graph

16

XRP

16

XRP

₫36,793.640.14%0.96%6.56%₫2,273,708,342,553,320₫56,791,949,172,60152-price-graph

17

Centrifuge

17

CFG

₫5,893.636.39%12.73%40.31%₫3,401,543,544,668₫424,831,637,7826748-price-graph

18

Avalanche

18

AVAX

₫240,499.810.54%1.32%2.70%₫103,841,075,275,031₫6,029,350,992,9015805-price-graph

19

Pendle

19

PENDLE

₫45,278.539.11%28.83%64.80%₫7,682,468,393,185₫2,941,338,368,9289481-price-graph

20

FLock.io

20

FLOCK

₫1,558.342.63%3.26%17.26%₫562,378,054,217₫91,972,343,45434987-price-graph

21

Bitcoin

21

BTC

₫2,077,037,986.970.29%1.20%17.29%₫41,589,613,749,942,944₫1,147,367,518,628,9251-price-graph

22

Axelar

22

AXL

₫2,337.7220.87%58.67%98.24%₫2,719,927,787,141₫1,931,852,813,57117799-price-graph

23

TokenFi

23

TOKEN

₫87.009.86%2.99%36.37%₫86,998,535,057₫100,204,619,17428299-price-graph

24

Polygon (prev. MATIC)

24

POL

₫2,528.680.72%4.09%3.40%₫26,897,749,952,625₫1,234,791,044,48928321-price-graph

25

LayerZero

25

ZRO

₫35,351.051.98%10.32%29.90%₫11,313,866,297,507₫743,669,388,79126997-price-graph

Xu hướng tiền điện tử ở Châu Mỹ

Xu hướng tiền điện tử ở Châu Đại Dương

Xu hướng tiền điện tử ở Trung Đông

Xu hướng tiền điện tử ở Châu Phi