ESPORTS NOK: Giá Yooldo NOK (Krone Na Uy) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi ESPORTS sang NOK
ESPORTS NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ESPORTS to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 04, 2026 | kr3.57 | 3.52% |
| May 03, 2026 | kr3.45 | -1.32% |
| May 02, 2026 | kr3.49 | -3.21% |
| May 01, 2026 | kr3.61 | 0.35% |
| Apr 30, 2026 | kr3.60 | 1.82% |
| Apr 29, 2026 | kr3.53 | 3.34% |
| Apr 28, 2026 | kr3.42 | 8.49% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ESPORTS sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ESPORTS sang NOK đã tăng 2.75% trong 24 giờ qua.
biểu đồ ESPORTS sang NOK
biểu đồ Yooldo sang NOK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Yooldo Krone Na Uy
Tỷ giá chuyển đổi từ ESPORTS sang NOK hiện tại là kr 3.56. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 2.75% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Yooldo là tăng bởi ESPORTS đã giảm bớt 11.91% so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
ESPORTS NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ESPORTS to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 04, 2026 | kr3.57 | 3.52% |
| May 03, 2026 | kr3.45 | -1.32% |
| May 02, 2026 | kr3.49 | -3.21% |
| May 01, 2026 | kr3.61 | 0.35% |
| Apr 30, 2026 | kr3.60 | 1.82% |
| Apr 29, 2026 | kr3.53 | 3.34% |
| Apr 28, 2026 | kr3.42 | 8.49% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ESPORTS sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ESPORTS sang NOK đã tăng 2.75% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi ESPORTS / NOK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Yooldo (ESPORTS) sang NOK là kr3.57 cho mỗi 1 ESPORTS. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 ESPORTS sang NOK.
Tỷ lệ chuyển đổi ESPORTS sang NOK
| Số tiền | Hôm nay lúc 06:26:39 pm |
|---|---|
| 0.5 ESPORTS | nok 1.78 |
| 1 ESPORTS | nok 3.57 |
| 5 ESPORTS | nok 17.84 |
| 10 ESPORTS | nok 35.68 |
| 50 ESPORTS | nok 178.41 |
| 100 ESPORTS | nok 356.81 |
| 500 ESPORTS | nok 1,784.06 |
| 1000 ESPORTS | nok 3,568.11 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Yooldo (ESPORTS) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang ESPORTS
| Số tiền | Hôm nay lúc 06:26:39 pm |
|---|---|
| 0.5 NOK | ESPORTS 0.1401 |
| 1 NOK | ESPORTS 0.2803 |
| 5 NOK | ESPORTS 1.40 |
| 10 NOK | ESPORTS 2.80 |
| 50 NOK | ESPORTS 14.01 |
| 100 NOK | ESPORTS 28.03 |
| 500 NOK | ESPORTS 140.13 |
| 1000 NOK | ESPORTS 280.26 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang Yooldo (ESPORTS) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ ESPORTS sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| ESPORTS / USD | $0.3848 |
| ESPORTS / BTC | 0.000004795 BTC |
| ESPORTS / ETH | 0.0001625 ETH |
| ESPORTS / BNB | 0.000614 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Yooldo (ESPORTS) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












