ESPORTS KRW: Giá Yooldo KRW (Won Hàn Quốc) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi ESPORTS sang KRW
ESPORTS KRW Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ESPORTS to KRW | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 04, 2026 | ₩568.34 | 3.98% |
| May 03, 2026 | ₩546.57 | -1.29% |
| May 02, 2026 | ₩553.73 | -3.05% |
| May 01, 2026 | ₩571.17 | -0.24% |
| Apr 30, 2026 | ₩572.52 | 1.55% |
| Apr 29, 2026 | ₩563.81 | 4.36% |
| Apr 28, 2026 | ₩540.25 | 8.02% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ESPORTS sang KRW hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ESPORTS sang KRW đã tăng 3.45% trong 24 giờ qua.
biểu đồ ESPORTS sang KRW
biểu đồ Yooldo sang KRW
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Yooldo Won Hàn Quốc
Tỷ giá chuyển đổi từ ESPORTS sang KRW hiện tại là ₩566.28. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 3.45% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Yooldo là tăng bởi ESPORTS đã tăng thêm 3.27% so với KRW trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
ESPORTS KRW Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ESPORTS to KRW | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 04, 2026 | ₩568.34 | 3.98% |
| May 03, 2026 | ₩546.57 | -1.29% |
| May 02, 2026 | ₩553.73 | -3.05% |
| May 01, 2026 | ₩571.17 | -0.24% |
| Apr 30, 2026 | ₩572.52 | 1.55% |
| Apr 29, 2026 | ₩563.81 | 4.36% |
| Apr 28, 2026 | ₩540.25 | 8.02% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ESPORTS sang KRW hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ESPORTS sang KRW đã tăng 3.45% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi ESPORTS / KRW
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Yooldo (ESPORTS) sang KRW là ₩566.28 cho mỗi 1 ESPORTS. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 ESPORTS sang KRW.
Tỷ lệ chuyển đổi ESPORTS sang KRW
| Số tiền | Hôm nay lúc 09:43:21 am |
|---|---|
| 0.5 ESPORTS | krw 283.14 |
| 1 ESPORTS | krw 566.28 |
| 5 ESPORTS | krw 2,831.41 |
| 10 ESPORTS | krw 5,662.82 |
| 50 ESPORTS | krw 28,314.08 |
| 100 ESPORTS | krw 56,628.16 |
| 500 ESPORTS | krw 283,140.82 |
| 1000 ESPORTS | krw 566,281.64 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Yooldo (ESPORTS) sang South Korean Won (KRW) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi KRW sang ESPORTS
| Số tiền | Hôm nay lúc 09:43:21 am |
|---|---|
| 0.5 KRW | ESPORTS 0.000883 |
| 1 KRW | ESPORTS 0.001766 |
| 5 KRW | ESPORTS 0.00883 |
| 10 KRW | ESPORTS 0.01766 |
| 50 KRW | ESPORTS 0.0883 |
| 100 KRW | ESPORTS 0.1766 |
| 500 KRW | ESPORTS 0.883 |
| 1000 KRW | ESPORTS 1.77 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của South Korean Won (KRW) sang Yooldo (ESPORTS) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ ESPORTS sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| ESPORTS / USD | $0.3851 |
| ESPORTS / BTC | 0.000004828 BTC |
| ESPORTS / ETH | 0.0001627 ETH |
| ESPORTS / BNB | 0.0006116 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Yooldo (ESPORTS) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












