VAM NOK: Giá Vitalum NOK (Krone Na Uy) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi VAM sang NOK
VAM NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 VAM to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 05, 2026 | kr1.24 | 0.98% |
| May 04, 2026 | kr1.22 | 0.44% |
| May 03, 2026 | kr1.22 | 0.08% |
| May 02, 2026 | kr1.22 | 0.62% |
| May 01, 2026 | kr1.21 | 2.75% |
| Apr 30, 2026 | kr1.18 | 0.04% |
| Apr 29, 2026 | kr1.18 | -0.61% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ VAM sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi VAM sang NOK đã tăng 0.86% trong 24 giờ qua.
biểu đồ VAM sang NOK
biểu đồ Vitalum sang NOK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Vitalum Krone Na Uy
Tỷ giá chuyển đổi từ VAM sang NOK hiện tại là kr 1.23. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 0.86% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Vitalum là tăng bởi VAM đã tăng thêm 19.80% so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
VAM NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 VAM to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 05, 2026 | kr1.24 | 0.98% |
| May 04, 2026 | kr1.22 | 0.44% |
| May 03, 2026 | kr1.22 | 0.08% |
| May 02, 2026 | kr1.22 | 0.62% |
| May 01, 2026 | kr1.21 | 2.75% |
| Apr 30, 2026 | kr1.18 | 0.04% |
| Apr 29, 2026 | kr1.18 | -0.61% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ VAM sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi VAM sang NOK đã tăng 0.86% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi VAM / NOK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Vitalum (VAM) sang NOK là kr1.24 cho mỗi 1 VAM. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 VAM sang NOK.
Tỷ lệ chuyển đổi VAM sang NOK
| Số tiền | Hôm nay lúc 03:22:34 pm |
|---|---|
| 0.5 VAM | nok 0.6177 |
| 1 VAM | nok 1.24 |
| 5 VAM | nok 6.18 |
| 10 VAM | nok 12.35 |
| 50 VAM | nok 61.77 |
| 100 VAM | nok 123.54 |
| 500 VAM | nok 617.68 |
| 1000 VAM | nok 1,235.36 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Vitalum (VAM) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang VAM
| Số tiền | Hôm nay lúc 03:22:34 pm |
|---|---|
| 0.5 NOK | VAM 0.4047 |
| 1 NOK | VAM 0.8095 |
| 5 NOK | VAM 4.05 |
| 10 NOK | VAM 8.09 |
| 50 NOK | VAM 40.47 |
| 100 NOK | VAM 80.95 |
| 500 NOK | VAM 404.74 |
| 1000 NOK | VAM 809.48 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang Vitalum (VAM) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












