VAM HUF: Giá Vitalum HUF (Forint Hungary) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi VAM sang HUF
VAM HUF Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 VAM to HUF | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 04, 2026 | Ft41.12 | 1.36% |
| May 03, 2026 | Ft40.57 | -0.07% |
| May 02, 2026 | Ft40.60 | 0.62% |
| May 01, 2026 | Ft40.35 | 2.01% |
| Apr 30, 2026 | Ft39.55 | 0.16% |
| Apr 29, 2026 | Ft39.49 | 0.06% |
| Apr 28, 2026 | Ft39.47 | -1.36% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ VAM sang HUF hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi VAM sang HUF đã tăng 0.17% trong 24 giờ qua.
biểu đồ VAM sang HUF
biểu đồ Vitalum sang HUF
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Vitalum Forint Hungary
Tỷ giá chuyển đổi từ VAM sang HUF hiện tại là Ft 41.44. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 0.17% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Vitalum là tăng bởi VAM đã tăng thêm 18.58% so với HUF trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
VAM HUF Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 VAM to HUF | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 04, 2026 | Ft41.12 | 1.36% |
| May 03, 2026 | Ft40.57 | -0.07% |
| May 02, 2026 | Ft40.60 | 0.62% |
| May 01, 2026 | Ft40.35 | 2.01% |
| Apr 30, 2026 | Ft39.55 | 0.16% |
| Apr 29, 2026 | Ft39.49 | 0.06% |
| Apr 28, 2026 | Ft39.47 | -1.36% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ VAM sang HUF hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi VAM sang HUF đã tăng 0.17% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi VAM / HUF
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Vitalum (VAM) sang HUF là Ft41.45 cho mỗi 1 VAM. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 VAM sang HUF.
Tỷ lệ chuyển đổi VAM sang HUF
| Số tiền | Hôm nay lúc 03:25:05 am |
|---|---|
| 0.5 VAM | huf 20.72 |
| 1 VAM | huf 41.45 |
| 5 VAM | huf 207.23 |
| 10 VAM | huf 414.46 |
| 50 VAM | huf 2,072.32 |
| 100 VAM | huf 4,144.65 |
| 500 VAM | huf 20,723.23 |
| 1000 VAM | huf 41,446.46 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Vitalum (VAM) sang Hungarian Forint (HUF) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi HUF sang VAM
| Số tiền | Hôm nay lúc 03:25:05 am |
|---|---|
| 0.5 HUF | VAM 0.01206 |
| 1 HUF | VAM 0.02413 |
| 5 HUF | VAM 0.1206 |
| 10 HUF | VAM 0.2413 |
| 50 HUF | VAM 1.21 |
| 100 HUF | VAM 2.41 |
| 500 HUF | VAM 12.06 |
| 1000 HUF | VAM 24.13 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Hungarian Forint (HUF) sang Vitalum (VAM) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












