RUNE NOK: Giá THORChain NOK (Krone Na Uy) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi RUNE sang NOK
RUNE NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 RUNE to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 07, 2026 | kr5.08 | -0.85% |
| May 06, 2026 | kr5.13 | 1.29% |
| May 05, 2026 | kr5.06 | 4.26% |
| May 04, 2026 | kr4.86 | 1.49% |
| May 03, 2026 | kr4.78 | 0.77% |
| May 02, 2026 | kr4.75 | 0.61% |
| May 01, 2026 | kr4.72 | 2.19% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ RUNE sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi RUNE sang NOK đã giảm 0.75% trong 24 giờ qua.
biểu đồ RUNE sang NOK
biểu đồ THORChain sang NOK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá THORChain Krone Na Uy
Tỷ giá chuyển đổi từ RUNE sang NOK hiện tại là kr 5.08. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 0.75% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của THORChain là giảm bởi RUNE đã tăng thêm 41.85% so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
RUNE NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 RUNE to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 07, 2026 | kr5.08 | -0.85% |
| May 06, 2026 | kr5.13 | 1.29% |
| May 05, 2026 | kr5.06 | 4.26% |
| May 04, 2026 | kr4.86 | 1.49% |
| May 03, 2026 | kr4.78 | 0.77% |
| May 02, 2026 | kr4.75 | 0.61% |
| May 01, 2026 | kr4.72 | 2.19% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ RUNE sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi RUNE sang NOK đã giảm 0.75% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi RUNE / NOK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ THORChain (RUNE) sang NOK là kr5.08 cho mỗi 1 RUNE. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 RUNE sang NOK.
Tỷ lệ chuyển đổi RUNE sang NOK
| Số tiền | Hôm nay lúc 03:44:30 am |
|---|---|
| 0.5 RUNE | nok 2.54 |
| 1 RUNE | nok 5.08 |
| 5 RUNE | nok 25.41 |
| 10 RUNE | nok 50.81 |
| 50 RUNE | nok 254.07 |
| 100 RUNE | nok 508.13 |
| 500 RUNE | nok 2,540.66 |
| 1000 RUNE | nok 5,081.32 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của THORChain (RUNE) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang RUNE
| Số tiền | Hôm nay lúc 03:44:30 am |
|---|---|
| 0.5 NOK | RUNE 0.0984 |
| 1 NOK | RUNE 0.1968 |
| 5 NOK | RUNE 0.984 |
| 10 NOK | RUNE 1.97 |
| 50 NOK | RUNE 9.84 |
| 100 NOK | RUNE 19.68 |
| 500 NOK | RUNE 98.40 |
| 1000 NOK | RUNE 196.80 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang THORChain (RUNE) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ RUNE sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| RUNE / USD | $0.5462 |
| RUNE / BTC | 0.000006746 BTC |
| RUNE / ETH | 0.0002353 ETH |
| RUNE / BNB | 0.0008482 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của THORChain (RUNE) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












