RUNE DKK: Giá THORChain DKK (Krone Đan Mạch) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi RUNE sang DKK
RUNE DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 RUNE to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 03, 2026 | kr3.31 | 1.54% |
| May 02, 2026 | kr3.26 | 0.61% |
| May 01, 2026 | kr3.24 | 1.92% |
| Apr 30, 2026 | kr3.18 | -0.09% |
| Apr 29, 2026 | kr3.18 | -1.47% |
| Apr 28, 2026 | kr3.23 | 0.01% |
| Apr 27, 2026 | kr3.22 | -0.95% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ RUNE sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi RUNE sang DKK đã tăng 1.63% trong 24 giờ qua.
biểu đồ RUNE sang DKK
biểu đồ THORChain sang DKK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá THORChain Krone Đan Mạch
Tỷ giá chuyển đổi từ RUNE sang DKK hiện tại là kr 3.3. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 1.63% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của THORChain là tăng bởi RUNE đã tăng thêm 30.60% so với DKK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
RUNE DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 RUNE to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 03, 2026 | kr3.31 | 1.54% |
| May 02, 2026 | kr3.26 | 0.61% |
| May 01, 2026 | kr3.24 | 1.92% |
| Apr 30, 2026 | kr3.18 | -0.09% |
| Apr 29, 2026 | kr3.18 | -1.47% |
| Apr 28, 2026 | kr3.23 | 0.01% |
| Apr 27, 2026 | kr3.22 | -0.95% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ RUNE sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi RUNE sang DKK đã tăng 1.63% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi RUNE / DKK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ THORChain (RUNE) sang DKK là kr3.31 cho mỗi 1 RUNE. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 RUNE sang DKK.
Tỷ lệ chuyển đổi RUNE sang DKK
| Số tiền | Hôm nay lúc 10:27:06 pm |
|---|---|
| 0.5 RUNE | dkk 1.65 |
| 1 RUNE | dkk 3.31 |
| 5 RUNE | dkk 16.54 |
| 10 RUNE | dkk 33.08 |
| 50 RUNE | dkk 165.38 |
| 100 RUNE | dkk 330.76 |
| 500 RUNE | dkk 1,653.80 |
| 1000 RUNE | dkk 3,307.61 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của THORChain (RUNE) sang Danish Krone (DKK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi DKK sang RUNE
| Số tiền | Hôm nay lúc 10:27:06 pm |
|---|---|
| 0.5 DKK | RUNE 0.1512 |
| 1 DKK | RUNE 0.3023 |
| 5 DKK | RUNE 1.51 |
| 10 DKK | RUNE 3.02 |
| 50 DKK | RUNE 15.12 |
| 100 DKK | RUNE 30.23 |
| 500 DKK | RUNE 151.17 |
| 1000 DKK | RUNE 302.33 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Danish Krone (DKK) sang THORChain (RUNE) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ RUNE sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| RUNE / USD | $0.5192 |
| RUNE / BTC | 0.000006571 BTC |
| RUNE / ETH | 0.0002222 ETH |
| RUNE / BNB | 0.0008377 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của THORChain (RUNE) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












