Trao đổi
Sàn giao dịch tập trung
Sàn giao dịch phi tập trung(DEX)
Trở lại Telcoin

TEL NOK: Giá Telcoin NOK (Krone Na Uy) – cập nhật tỷ giá

công cụ chuyển đổi TEL sang NOK

TEL

Telcoin

NOK

Norwegian Krone

TEL NOK Lịch sử tỷ giá

Ngày1 TEL to NOK24 giờ
Jul 30, 2026kr0.016581.55%
Jul 29, 2026kr0.01633-4.14%
Jul 28, 2026kr0.017033.09%
Jul 27, 2026kr0.01652-1.38%
Jul 26, 2026kr0.016751.50%
Jul 25, 2026kr0.016513.48%
Jul 24, 2026kr0.01595-7.01%

Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ TEL sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi TEL sang NOK đã giảm 0.50% trong 24 giờ qua.

biểu đồ TEL sang NOK

biểu đồ Telcoin sang NOK

Đang tải dữ liệu

Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ

Cập nhật dữ liệu giá Telcoin Krone Na Uy

Tỷ giá chuyển đổi từ TEL sang NOK hiện tại là kr 0.01657. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 0.50% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Telcoin là giảm bởi TEL đã giảm bớt 24.27% so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.

TEL NOK Lịch sử tỷ giá

Ngày1 TEL to NOK24 giờ
Jul 30, 2026kr0.016581.55%
Jul 29, 2026kr0.01633-4.14%
Jul 28, 2026kr0.017033.09%
Jul 27, 2026kr0.01652-1.38%
Jul 26, 2026kr0.016751.50%
Jul 25, 2026kr0.016513.48%
Jul 24, 2026kr0.01595-7.01%

Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ TEL sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi TEL sang NOK đã giảm 0.50% trong 24 giờ qua.

Bảng chuyển đổi TEL / NOK

Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Telcoin (TEL) sang NOK là kr0.01658 cho mỗi 1 TEL. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 TEL sang NOK.

Tỷ lệ chuyển đổi TEL sang NOK

Số tiềnHôm nay lúc 06:47:21 am
0.5 TELnok 0.00829
1 TELnok 0.01658
5 TELnok 0.0829
10 TELnok 0.1658
50 TELnok 0.829
100 TELnok 1.66
500 TELnok 8.29
1000 TELnok 16.58

Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Telcoin (TEL) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.

Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang TEL

Số tiềnHôm nay lúc 06:47:21 am
0.5 NOKTEL 30.16
1 NOKTEL 60.32
5 NOKTEL 301.58
10 NOKTEL 603.17
50 NOKTEL 3,015.83
100 NOKTEL 6,031.66
500 NOKTEL 30,158.30
1000 NOKTEL 60,316.60

Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang Telcoin (TEL) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.

Tỷ lệ chuyển đổi từ TEL sang Fiat

Tiền tệGiá hiện tại
TEL / USD$0.001727
TEL / BTC0.00000002702 BTC
TEL / ETH0.0000009087 ETH
TEL / BNB0.000003018 BNB

Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Telcoin (TEL) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.

Những câu hỏi thường gặp về việc chuyển Telcoin sang Norwegian Krone

Giá của 1 Telcoin (TEL) sang Norwegian Krone (NOK) là bao nhiêu?

Giá của 1 Telcoin (TEL) sang Norwegian Krone (NOK) hiện tại khoảng kr0.01658.

Tôi có thể mua bao nhiêu Telcoin (TEL) với kr1?

Hiện tại, với kr1 có thể mua khoảng 60.32 Telcoin (TEL).

Giá TEL/NOK cao nhất trong lịch sử là bao nhiêu?

Telcoin (TEL) đạt mức giá cao nhất từng có là kr0.6228 NOK vào 5/11/2021.

Giá trị của Telcoin (TEL) đã thay đổi bao nhiêu so với Norwegian Krone (NOK)?

Trong tháng vừa qua, giá trị của Telcoin (TEL) đã tăng thêm -24.3% so với Norwegian Krone (NOK).