TEL KRW: Giá Telcoin KRW (Won Hàn Quốc) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi TEL sang KRW
TEL KRW Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 TEL to KRW | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jul 29, 2026 | ₩2.47 | -3.49% |
| Jul 28, 2026 | ₩2.56 | 2.09% |
| Jul 27, 2026 | ₩2.51 | -1.80% |
| Jul 26, 2026 | ₩2.55 | 1.26% |
| Jul 25, 2026 | ₩2.52 | 3.65% |
| Jul 24, 2026 | ₩2.43 | -7.61% |
| Jul 23, 2026 | ₩2.63 | -2.39% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ TEL sang KRW hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi TEL sang KRW đã giảm 3.21% trong 24 giờ qua.
biểu đồ TEL sang KRW
biểu đồ Telcoin sang KRW
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Telcoin Won Hàn Quốc
Tỷ giá chuyển đổi từ TEL sang KRW hiện tại là ₩2.46. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 3.21% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Telcoin là giảm bởi TEL đã giảm bớt 27.35% so với KRW trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
TEL KRW Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 TEL to KRW | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jul 29, 2026 | ₩2.47 | -3.49% |
| Jul 28, 2026 | ₩2.56 | 2.09% |
| Jul 27, 2026 | ₩2.51 | -1.80% |
| Jul 26, 2026 | ₩2.55 | 1.26% |
| Jul 25, 2026 | ₩2.52 | 3.65% |
| Jul 24, 2026 | ₩2.43 | -7.61% |
| Jul 23, 2026 | ₩2.63 | -2.39% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ TEL sang KRW hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi TEL sang KRW đã giảm 3.21% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi TEL / KRW
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Telcoin (TEL) sang KRW là ₩2.46 cho mỗi 1 TEL. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 TEL sang KRW.
Tỷ lệ chuyển đổi TEL sang KRW
| Số tiền | Hôm nay lúc 05:52:40 pm |
|---|---|
| 0.5 TEL | krw 1.23 |
| 1 TEL | krw 2.46 |
| 5 TEL | krw 12.32 |
| 10 TEL | krw 24.65 |
| 50 TEL | krw 123.25 |
| 100 TEL | krw 246.50 |
| 500 TEL | krw 1,232.48 |
| 1000 TEL | krw 2,464.96 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Telcoin (TEL) sang South Korean Won (KRW) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi KRW sang TEL
| Số tiền | Hôm nay lúc 05:52:40 pm |
|---|---|
| 0.5 KRW | TEL 0.2028 |
| 1 KRW | TEL 0.4057 |
| 5 KRW | TEL 2.03 |
| 10 KRW | TEL 4.06 |
| 50 KRW | TEL 20.28 |
| 100 KRW | TEL 40.57 |
| 500 KRW | TEL 202.84 |
| 1000 KRW | TEL 405.69 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của South Korean Won (KRW) sang Telcoin (TEL) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












