XPR NOK: Giá XPR Network NOK (Krone Na Uy) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi XPR sang NOK
XPR NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 XPR to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 04, 2026 | kr0.02631 | 4.26% |
| May 03, 2026 | kr0.02524 | -1.32% |
| May 02, 2026 | kr0.02558 | 1.32% |
| May 01, 2026 | kr0.02524 | 4.48% |
| Apr 30, 2026 | kr0.02416 | -0.74% |
| Apr 29, 2026 | kr0.02434 | -3.22% |
| Apr 28, 2026 | kr0.02515 | 1.92% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ XPR sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi XPR sang NOK đã tăng 3.62% trong 24 giờ qua.
biểu đồ XPR sang NOK
biểu đồ XPR Network sang NOK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá XPR Network Krone Na Uy
Tỷ giá chuyển đổi từ XPR sang NOK hiện tại là kr 0.02732. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 3.62% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của XPR Network là tăng bởi XPR đã tăng thêm 34.07% so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
XPR NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 XPR to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 04, 2026 | kr0.02631 | 4.26% |
| May 03, 2026 | kr0.02524 | -1.32% |
| May 02, 2026 | kr0.02558 | 1.32% |
| May 01, 2026 | kr0.02524 | 4.48% |
| Apr 30, 2026 | kr0.02416 | -0.74% |
| Apr 29, 2026 | kr0.02434 | -3.22% |
| Apr 28, 2026 | kr0.02515 | 1.92% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ XPR sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi XPR sang NOK đã tăng 3.62% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi XPR / NOK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ XPR Network (XPR) sang NOK là kr0.02732 cho mỗi 1 XPR. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 XPR sang NOK.
Tỷ lệ chuyển đổi XPR sang NOK
| Số tiền | Hôm nay lúc 10:21:45 pm |
|---|---|
| 0.5 XPR | nok 0.01366 |
| 1 XPR | nok 0.02732 |
| 5 XPR | nok 0.1366 |
| 10 XPR | nok 0.2732 |
| 50 XPR | nok 1.37 |
| 100 XPR | nok 2.73 |
| 500 XPR | nok 13.66 |
| 1000 XPR | nok 27.32 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của XPR Network (XPR) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang XPR
| Số tiền | Hôm nay lúc 10:21:45 pm |
|---|---|
| 0.5 NOK | XPR 18.30 |
| 1 NOK | XPR 36.60 |
| 5 NOK | XPR 183.01 |
| 10 NOK | XPR 366.01 |
| 50 NOK | XPR 1,830.07 |
| 100 NOK | XPR 3,660.14 |
| 500 NOK | XPR 18,300.71 |
| 1000 NOK | XPR 36,601.43 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang XPR Network (XPR) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












