XPR DKK: Giá XPR Network DKK (Krone Đan Mạch) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi XPR sang DKK
XPR DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 XPR to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 03, 2026 | kr0.01778 | 1.40% |
| May 02, 2026 | kr0.01754 | 1.32% |
| May 01, 2026 | kr0.01731 | 4.21% |
| Apr 30, 2026 | kr0.01661 | -0.49% |
| Apr 29, 2026 | kr0.01669 | -3.02% |
| Apr 28, 2026 | kr0.01721 | 1.61% |
| Apr 27, 2026 | kr0.01694 | 2.05% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ XPR sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi XPR sang DKK đã tăng 1.78% trong 24 giờ qua.
biểu đồ XPR sang DKK
biểu đồ XPR Network sang DKK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá XPR Network Krone Đan Mạch
Tỷ giá chuyển đổi từ XPR sang DKK hiện tại là kr 0.01779. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 1.78% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của XPR Network là tăng bởi XPR đã tăng thêm 26.13% so với DKK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
XPR DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 XPR to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 03, 2026 | kr0.01778 | 1.40% |
| May 02, 2026 | kr0.01754 | 1.32% |
| May 01, 2026 | kr0.01731 | 4.21% |
| Apr 30, 2026 | kr0.01661 | -0.49% |
| Apr 29, 2026 | kr0.01669 | -3.02% |
| Apr 28, 2026 | kr0.01721 | 1.61% |
| Apr 27, 2026 | kr0.01694 | 2.05% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ XPR sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi XPR sang DKK đã tăng 1.78% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi XPR / DKK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ XPR Network (XPR) sang DKK là kr0.0178 cho mỗi 1 XPR. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 XPR sang DKK.
Tỷ lệ chuyển đổi XPR sang DKK
| Số tiền | Hôm nay lúc 07:47:24 am |
|---|---|
| 0.5 XPR | dkk 0.008899 |
| 1 XPR | dkk 0.0178 |
| 5 XPR | dkk 0.08899 |
| 10 XPR | dkk 0.178 |
| 50 XPR | dkk 0.8899 |
| 100 XPR | dkk 1.78 |
| 500 XPR | dkk 8.90 |
| 1000 XPR | dkk 17.80 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của XPR Network (XPR) sang Danish Krone (DKK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi DKK sang XPR
| Số tiền | Hôm nay lúc 07:47:24 am |
|---|---|
| 0.5 DKK | XPR 28.09 |
| 1 DKK | XPR 56.19 |
| 5 DKK | XPR 280.94 |
| 10 DKK | XPR 561.89 |
| 50 DKK | XPR 2,809.44 |
| 100 DKK | XPR 5,618.88 |
| 500 DKK | XPR 28,094.40 |
| 1000 DKK | XPR 56,188.81 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Danish Krone (DKK) sang XPR Network (XPR) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












