OPEN NOK: Giá OpenLedger NOK (Krone Na Uy) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi OPEN sang NOK
OPEN NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 OPEN to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 05, 2026 | kr1.92 | 4.50% |
| May 04, 2026 | kr1.84 | -9.28% |
| May 03, 2026 | kr2.03 | -13.16% |
| May 02, 2026 | kr2.33 | 1.24% |
| May 01, 2026 | kr2.30 | -7.58% |
| Apr 30, 2026 | kr2.49 | -3.38% |
| Apr 29, 2026 | kr2.58 | 4.63% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ OPEN sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi OPEN sang NOK đã giảm 0.06% trong 24 giờ qua.
biểu đồ OPEN sang NOK
biểu đồ OpenLedger sang NOK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá OpenLedger Krone Na Uy
Tỷ giá chuyển đổi từ OPEN sang NOK hiện tại là kr 1.92. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 0.06% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của OpenLedger là giảm bởi OPEN đã tăng thêm 22.07% so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
OPEN NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 OPEN to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 05, 2026 | kr1.92 | 4.50% |
| May 04, 2026 | kr1.84 | -9.28% |
| May 03, 2026 | kr2.03 | -13.16% |
| May 02, 2026 | kr2.33 | 1.24% |
| May 01, 2026 | kr2.30 | -7.58% |
| Apr 30, 2026 | kr2.49 | -3.38% |
| Apr 29, 2026 | kr2.58 | 4.63% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ OPEN sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi OPEN sang NOK đã giảm 0.06% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi OPEN / NOK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ OpenLedger (OPEN) sang NOK là kr1.92 cho mỗi 1 OPEN. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 OPEN sang NOK.
Tỷ lệ chuyển đổi OPEN sang NOK
| Số tiền | Hôm nay lúc 06:43:00 pm |
|---|---|
| 0.5 OPEN | nok 0.9602 |
| 1 OPEN | nok 1.92 |
| 5 OPEN | nok 9.60 |
| 10 OPEN | nok 19.20 |
| 50 OPEN | nok 96.02 |
| 100 OPEN | nok 192.03 |
| 500 OPEN | nok 960.16 |
| 1000 OPEN | nok 1,920.33 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của OpenLedger (OPEN) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang OPEN
| Số tiền | Hôm nay lúc 06:43:00 pm |
|---|---|
| 0.5 NOK | OPEN 0.2604 |
| 1 NOK | OPEN 0.5207 |
| 5 NOK | OPEN 2.60 |
| 10 NOK | OPEN 5.21 |
| 50 NOK | OPEN 26.04 |
| 100 NOK | OPEN 52.07 |
| 500 NOK | OPEN 260.37 |
| 1000 NOK | OPEN 520.74 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang OpenLedger (OPEN) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ OPEN sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| OPEN / USD | $0.2076 |
| OPEN / BTC | 0.000002548 BTC |
| OPEN / ETH | 0.00008757 ETH |
| OPEN / BNB | 0.0003299 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của OpenLedger (OPEN) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












