OPEN DKK: Giá OpenLedger DKK (Krone Đan Mạch) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi OPEN sang DKK
OPEN DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 OPEN to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 05, 2026 | kr1.28 | 1.24% |
| May 04, 2026 | kr1.27 | -8.87% |
| May 03, 2026 | kr1.39 | -13.13% |
| May 02, 2026 | kr1.60 | 1.24% |
| May 01, 2026 | kr1.58 | -7.82% |
| Apr 30, 2026 | kr1.71 | -3.15% |
| Apr 29, 2026 | kr1.77 | 4.85% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ OPEN sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi OPEN sang DKK đã giảm 3.98% trong 24 giờ qua.
biểu đồ OPEN sang DKK
biểu đồ OpenLedger sang DKK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá OpenLedger Krone Đan Mạch
Tỷ giá chuyển đổi từ OPEN sang DKK hiện tại là kr 1.28. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 3.98% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của OpenLedger là giảm bởi OPEN đã tăng thêm 22.06% so với DKK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
OPEN DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 OPEN to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 05, 2026 | kr1.28 | 1.24% |
| May 04, 2026 | kr1.27 | -8.87% |
| May 03, 2026 | kr1.39 | -13.13% |
| May 02, 2026 | kr1.60 | 1.24% |
| May 01, 2026 | kr1.58 | -7.82% |
| Apr 30, 2026 | kr1.71 | -3.15% |
| Apr 29, 2026 | kr1.77 | 4.85% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ OPEN sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi OPEN sang DKK đã giảm 3.98% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi OPEN / DKK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ OpenLedger (OPEN) sang DKK là kr1.28 cho mỗi 1 OPEN. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 OPEN sang DKK.
Tỷ lệ chuyển đổi OPEN sang DKK
| Số tiền | Hôm nay lúc 05:54:08 am |
|---|---|
| 0.5 OPEN | dkk 0.6404 |
| 1 OPEN | dkk 1.28 |
| 5 OPEN | dkk 6.40 |
| 10 OPEN | dkk 12.81 |
| 50 OPEN | dkk 64.04 |
| 100 OPEN | dkk 128.09 |
| 500 OPEN | dkk 640.43 |
| 1000 OPEN | dkk 1,280.86 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của OpenLedger (OPEN) sang Danish Krone (DKK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi DKK sang OPEN
| Số tiền | Hôm nay lúc 05:54:08 am |
|---|---|
| 0.5 DKK | OPEN 0.3904 |
| 1 DKK | OPEN 0.7807 |
| 5 DKK | OPEN 3.90 |
| 10 DKK | OPEN 7.81 |
| 50 DKK | OPEN 39.04 |
| 100 DKK | OPEN 78.07 |
| 500 DKK | OPEN 390.36 |
| 1000 DKK | OPEN 780.73 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Danish Krone (DKK) sang OpenLedger (OPEN) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ OPEN sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| OPEN / USD | $0.2002 |
| OPEN / BTC | 0.000002471 BTC |
| OPEN / ETH | 0.0000841 ETH |
| OPEN / BNB | 0.000319 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của OpenLedger (OPEN) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












