OPG KRW: Giá OpenGradient KRW (Won Hàn Quốc) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi OPG sang KRW
OPG KRW Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 OPG to KRW | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 05, 2026 | ₩396.64 | -5.19% |
| May 04, 2026 | ₩418.36 | -2.71% |
| May 03, 2026 | ₩430.03 | 14.08% |
| May 02, 2026 | ₩376.95 | 6.65% |
| May 01, 2026 | ₩353.44 | 3.54% |
| Apr 30, 2026 | ₩341.37 | -13.05% |
| Apr 29, 2026 | ₩392.61 | -11.28% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ OPG sang KRW hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi OPG sang KRW đã giảm 6.93% trong 24 giờ qua.
biểu đồ OPG sang KRW
biểu đồ OpenGradient sang KRW
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá OpenGradient Won Hàn Quốc
Tỷ giá chuyển đổi từ OPG sang KRW hiện tại là ₩389.34. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 6.93% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của OpenGradient là giảm bởi OPG đã tăng thêm 39.50% so với KRW trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
OPG KRW Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 OPG to KRW | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 05, 2026 | ₩396.64 | -5.19% |
| May 04, 2026 | ₩418.36 | -2.71% |
| May 03, 2026 | ₩430.03 | 14.08% |
| May 02, 2026 | ₩376.95 | 6.65% |
| May 01, 2026 | ₩353.44 | 3.54% |
| Apr 30, 2026 | ₩341.37 | -13.05% |
| Apr 29, 2026 | ₩392.61 | -11.28% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ OPG sang KRW hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi OPG sang KRW đã giảm 6.93% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi OPG / KRW
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ OpenGradient (OPG) sang KRW là ₩389.34 cho mỗi 1 OPG. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 OPG sang KRW.
Tỷ lệ chuyển đổi OPG sang KRW
| Số tiền | Hôm nay lúc 02:27:02 am |
|---|---|
| 0.5 OPG | krw 194.67 |
| 1 OPG | krw 389.34 |
| 5 OPG | krw 1,946.72 |
| 10 OPG | krw 3,893.45 |
| 50 OPG | krw 19,467.23 |
| 100 OPG | krw 38,934.46 |
| 500 OPG | krw 194,672.29 |
| 1000 OPG | krw 389,344.58 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của OpenGradient (OPG) sang South Korean Won (KRW) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi KRW sang OPG
| Số tiền | Hôm nay lúc 02:27:02 am |
|---|---|
| 0.5 KRW | OPG 0.001284 |
| 1 KRW | OPG 0.002568 |
| 5 KRW | OPG 0.01284 |
| 10 KRW | OPG 0.02568 |
| 50 KRW | OPG 0.1284 |
| 100 KRW | OPG 0.2568 |
| 500 KRW | OPG 1.28 |
| 1000 KRW | OPG 2.57 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của South Korean Won (KRW) sang OpenGradient (OPG) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












