OPG DKK: Giá OpenGradient DKK (Krone Đan Mạch) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi OPG sang DKK
OPG DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 OPG to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 05, 2026 | kr1.72 | -5.25% |
| May 04, 2026 | kr1.81 | -2.69% |
| May 03, 2026 | kr1.86 | 14.08% |
| May 02, 2026 | kr1.63 | 6.48% |
| May 01, 2026 | kr1.53 | 3.87% |
| Apr 30, 2026 | kr1.47 | -12.60% |
| Apr 29, 2026 | kr1.69 | -11.96% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ OPG sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi OPG sang DKK đã giảm 5.89% trong 24 giờ qua.
biểu đồ OPG sang DKK
biểu đồ OpenGradient sang DKK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá OpenGradient Krone Đan Mạch
Tỷ giá chuyển đổi từ OPG sang DKK hiện tại là kr 1.65. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 5.89% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của OpenGradient là giảm bởi OPG đã tăng thêm 35.45% so với DKK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
OPG DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 OPG to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 05, 2026 | kr1.72 | -5.25% |
| May 04, 2026 | kr1.81 | -2.69% |
| May 03, 2026 | kr1.86 | 14.08% |
| May 02, 2026 | kr1.63 | 6.48% |
| May 01, 2026 | kr1.53 | 3.87% |
| Apr 30, 2026 | kr1.47 | -12.60% |
| Apr 29, 2026 | kr1.69 | -11.96% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ OPG sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi OPG sang DKK đã giảm 5.89% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi OPG / DKK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ OpenGradient (OPG) sang DKK là kr1.65 cho mỗi 1 OPG. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 OPG sang DKK.
Tỷ lệ chuyển đổi OPG sang DKK
| Số tiền | Hôm nay lúc 05:14:26 am |
|---|---|
| 0.5 OPG | dkk 0.8256 |
| 1 OPG | dkk 1.65 |
| 5 OPG | dkk 8.26 |
| 10 OPG | dkk 16.51 |
| 50 OPG | dkk 82.56 |
| 100 OPG | dkk 165.13 |
| 500 OPG | dkk 825.64 |
| 1000 OPG | dkk 1,651.29 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của OpenGradient (OPG) sang Danish Krone (DKK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi DKK sang OPG
| Số tiền | Hôm nay lúc 05:14:26 am |
|---|---|
| 0.5 DKK | OPG 0.3028 |
| 1 DKK | OPG 0.6056 |
| 5 DKK | OPG 3.03 |
| 10 DKK | OPG 6.06 |
| 50 DKK | OPG 30.28 |
| 100 DKK | OPG 60.56 |
| 500 DKK | OPG 302.79 |
| 1000 DKK | OPG 605.59 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Danish Krone (DKK) sang OpenGradient (OPG) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












