OPG HUF: Giá OpenGradient HUF (Forint Hungary) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi OPG sang HUF
OPG HUF Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 OPG to HUF | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 06, 2026 | Ft82.36 | -0.66% |
| May 05, 2026 | Ft82.91 | -6.06% |
| May 04, 2026 | Ft88.26 | -2.24% |
| May 03, 2026 | Ft90.28 | 13.88% |
| May 02, 2026 | Ft79.28 | 6.48% |
| May 01, 2026 | Ft74.46 | 3.39% |
| Apr 30, 2026 | Ft72.01 | -12.72% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ OPG sang HUF hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi OPG sang HUF đã giảm 6.93% trong 24 giờ qua.
biểu đồ OPG sang HUF
biểu đồ OpenGradient sang HUF
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá OpenGradient Forint Hungary
Tỷ giá chuyển đổi từ OPG sang HUF hiện tại là Ft 82.34. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 6.93% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của OpenGradient là giảm bởi OPG đã tăng thêm 39.50% so với HUF trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
OPG HUF Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 OPG to HUF | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 06, 2026 | Ft82.36 | -0.66% |
| May 05, 2026 | Ft82.91 | -6.06% |
| May 04, 2026 | Ft88.26 | -2.24% |
| May 03, 2026 | Ft90.28 | 13.88% |
| May 02, 2026 | Ft79.28 | 6.48% |
| May 01, 2026 | Ft74.46 | 3.39% |
| Apr 30, 2026 | Ft72.01 | -12.72% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ OPG sang HUF hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi OPG sang HUF đã giảm 6.93% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi OPG / HUF
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ OpenGradient (OPG) sang HUF là Ft82.34 cho mỗi 1 OPG. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 OPG sang HUF.
Tỷ lệ chuyển đổi OPG sang HUF
| Số tiền | Hôm nay lúc 02:27:01 am |
|---|---|
| 0.5 OPG | huf 41.17 |
| 1 OPG | huf 82.34 |
| 5 OPG | huf 411.71 |
| 10 OPG | huf 823.42 |
| 50 OPG | huf 4,117.09 |
| 100 OPG | huf 8,234.19 |
| 500 OPG | huf 41,170.93 |
| 1000 OPG | huf 82,341.87 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của OpenGradient (OPG) sang Hungarian Forint (HUF) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi HUF sang OPG
| Số tiền | Hôm nay lúc 02:27:01 am |
|---|---|
| 0.5 HUF | OPG 0.006072 |
| 1 HUF | OPG 0.01214 |
| 5 HUF | OPG 0.06072 |
| 10 HUF | OPG 0.1214 |
| 50 HUF | OPG 0.6072 |
| 100 HUF | OPG 1.21 |
| 500 HUF | OPG 6.07 |
| 1000 HUF | OPG 12.14 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Hungarian Forint (HUF) sang OpenGradient (OPG) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












