XCN NOK: Giá Onyxcoin NOK (Krone Na Uy) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi XCN sang NOK
XCN NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 XCN to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Aug 01, 2026 | kr0.02852 | -1.85% |
| Jul 31, 2026 | kr0.02906 | -6.87% |
| Jul 30, 2026 | kr0.0312 | -0.62% |
| Jul 29, 2026 | kr0.03139 | -3.43% |
| Jul 28, 2026 | kr0.03251 | -2.69% |
| Jul 27, 2026 | kr0.03341 | -1.97% |
| Jul 26, 2026 | kr0.03408 | 1.45% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ XCN sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi XCN sang NOK đã giảm 2.23% trong 24 giờ qua.
biểu đồ XCN sang NOK
biểu đồ Onyxcoin sang NOK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Onyxcoin Krone Na Uy
Tỷ giá chuyển đổi từ XCN sang NOK hiện tại là kr 0.02854. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 2.23% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Onyxcoin là giảm bởi XCN đã giảm bớt 22.45% so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
XCN NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 XCN to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Aug 01, 2026 | kr0.02852 | -1.85% |
| Jul 31, 2026 | kr0.02906 | -6.87% |
| Jul 30, 2026 | kr0.0312 | -0.62% |
| Jul 29, 2026 | kr0.03139 | -3.43% |
| Jul 28, 2026 | kr0.03251 | -2.69% |
| Jul 27, 2026 | kr0.03341 | -1.97% |
| Jul 26, 2026 | kr0.03408 | 1.45% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ XCN sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi XCN sang NOK đã giảm 2.23% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi XCN / NOK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Onyxcoin (XCN) sang NOK là kr0.02854 cho mỗi 1 XCN. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 XCN sang NOK.
Tỷ lệ chuyển đổi XCN sang NOK
| Số tiền | Hôm nay lúc 06:24:53 pm |
|---|---|
| 0.5 XCN | nok 0.01427 |
| 1 XCN | nok 0.02854 |
| 5 XCN | nok 0.1427 |
| 10 XCN | nok 0.2854 |
| 50 XCN | nok 1.43 |
| 100 XCN | nok 2.85 |
| 500 XCN | nok 14.27 |
| 1000 XCN | nok 28.54 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Onyxcoin (XCN) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang XCN
| Số tiền | Hôm nay lúc 06:24:53 pm |
|---|---|
| 0.5 NOK | XCN 17.52 |
| 1 NOK | XCN 35.03 |
| 5 NOK | XCN 175.17 |
| 10 NOK | XCN 350.33 |
| 50 NOK | XCN 1,751.66 |
| 100 NOK | XCN 3,503.33 |
| 500 NOK | XCN 17,516.63 |
| 1000 NOK | XCN 35,033.26 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang Onyxcoin (XCN) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












