XCN DKK: Giá Onyxcoin DKK (Krone Đan Mạch) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi XCN sang DKK
XCN DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 XCN to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jul 28, 2026 | kr0.02254 | -0.83% |
| Jul 27, 2026 | kr0.02273 | -2.62% |
| Jul 26, 2026 | kr0.02334 | 1.24% |
| Jul 25, 2026 | kr0.02306 | -0.16% |
| Jul 24, 2026 | kr0.0231 | -1.24% |
| Jul 23, 2026 | kr0.02339 | -1.25% |
| Jul 22, 2026 | kr0.02368 | -1.28% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ XCN sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi XCN sang DKK đã giảm 3.08% trong 24 giờ qua.
biểu đồ XCN sang DKK
biểu đồ Onyxcoin sang DKK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Onyxcoin Krone Đan Mạch
Tỷ giá chuyển đổi từ XCN sang DKK hiện tại là kr 0.02253. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 3.08% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Onyxcoin là giảm bởi XCN đã giảm bớt 10.46% so với DKK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
XCN DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 XCN to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jul 28, 2026 | kr0.02254 | -0.83% |
| Jul 27, 2026 | kr0.02273 | -2.62% |
| Jul 26, 2026 | kr0.02334 | 1.24% |
| Jul 25, 2026 | kr0.02306 | -0.16% |
| Jul 24, 2026 | kr0.0231 | -1.24% |
| Jul 23, 2026 | kr0.02339 | -1.25% |
| Jul 22, 2026 | kr0.02368 | -1.28% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ XCN sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi XCN sang DKK đã giảm 3.08% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi XCN / DKK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Onyxcoin (XCN) sang DKK là kr0.02254 cho mỗi 1 XCN. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 XCN sang DKK.
Tỷ lệ chuyển đổi XCN sang DKK
| Số tiền | Hôm nay lúc 07:04:00 am |
|---|---|
| 0.5 XCN | dkk 0.01127 |
| 1 XCN | dkk 0.02254 |
| 5 XCN | dkk 0.1127 |
| 10 XCN | dkk 0.2254 |
| 50 XCN | dkk 1.13 |
| 100 XCN | dkk 2.25 |
| 500 XCN | dkk 11.27 |
| 1000 XCN | dkk 22.54 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Onyxcoin (XCN) sang Danish Krone (DKK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi DKK sang XCN
| Số tiền | Hôm nay lúc 07:04:00 am |
|---|---|
| 0.5 DKK | XCN 22.18 |
| 1 DKK | XCN 44.37 |
| 5 DKK | XCN 221.83 |
| 10 DKK | XCN 443.67 |
| 50 DKK | XCN 2,218.34 |
| 100 DKK | XCN 4,436.68 |
| 500 DKK | XCN 22,183.39 |
| 1000 DKK | XCN 44,366.78 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Danish Krone (DKK) sang Onyxcoin (XCN) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












