NMR NOK: Giá Numeraire NOK (Krone Na Uy) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi NMR sang NOK
NMR NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 NMR to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 05, 2026 | kr82.02 | 0.26% |
| May 04, 2026 | kr81.81 | -1.29% |
| May 03, 2026 | kr82.88 | -1.34% |
| May 02, 2026 | kr84.01 | 0.57% |
| May 01, 2026 | kr83.53 | 2.08% |
| Apr 30, 2026 | kr81.82 | -1.45% |
| Apr 29, 2026 | kr83.03 | -0.08% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ NMR sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi NMR sang NOK đã giảm 1.76% trong 24 giờ qua.
biểu đồ NMR sang NOK
biểu đồ Numeraire sang NOK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Numeraire Krone Na Uy
Tỷ giá chuyển đổi từ NMR sang NOK hiện tại là kr 81.97. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 1.76% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Numeraire là giảm bởi NMR đã tăng thêm 20.60% so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
NMR NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 NMR to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 05, 2026 | kr82.02 | 0.26% |
| May 04, 2026 | kr81.81 | -1.29% |
| May 03, 2026 | kr82.88 | -1.34% |
| May 02, 2026 | kr84.01 | 0.57% |
| May 01, 2026 | kr83.53 | 2.08% |
| Apr 30, 2026 | kr81.82 | -1.45% |
| Apr 29, 2026 | kr83.03 | -0.08% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ NMR sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi NMR sang NOK đã giảm 1.76% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi NMR / NOK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Numeraire (NMR) sang NOK là kr81.97 cho mỗi 1 NMR. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 NMR sang NOK.
Tỷ lệ chuyển đổi NMR sang NOK
| Số tiền | Hôm nay lúc 02:32:55 am |
|---|---|
| 0.5 NMR | nok 40.99 |
| 1 NMR | nok 81.97 |
| 5 NMR | nok 409.86 |
| 10 NMR | nok 819.72 |
| 50 NMR | nok 4,098.61 |
| 100 NMR | nok 8,197.21 |
| 500 NMR | nok 40,986.06 |
| 1000 NMR | nok 81,972.12 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Numeraire (NMR) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang NMR
| Số tiền | Hôm nay lúc 02:32:55 am |
|---|---|
| 0.5 NOK | NMR 0.0061 |
| 1 NOK | NMR 0.0122 |
| 5 NOK | NMR 0.061 |
| 10 NOK | NMR 0.122 |
| 50 NOK | NMR 0.61 |
| 100 NOK | NMR 1.22 |
| 500 NOK | NMR 6.10 |
| 1000 NOK | NMR 12.20 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang Numeraire (NMR) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












