NMR MYR: Giá Numeraire MYR (Đồng Ringgit Malaysia) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi NMR sang MYR
NMR MYR Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 NMR to MYR | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jul 27, 2026 | RM36.45 | -0.73% |
| Jul 26, 2026 | RM36.72 | 0.30% |
| Jul 25, 2026 | RM36.61 | -0.38% |
| Jul 24, 2026 | RM36.75 | -0.85% |
| Jul 23, 2026 | RM37.06 | -3.83% |
| Jul 22, 2026 | RM38.53 | 0.02% |
| Jul 21, 2026 | RM38.53 | -1.19% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ NMR sang MYR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi NMR sang MYR đã giảm 2.13% trong 24 giờ qua.
biểu đồ NMR sang MYR
biểu đồ Numeraire sang MYR
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Numeraire Đồng Ringgit Malaysia
Tỷ giá chuyển đổi từ NMR sang MYR hiện tại là RM 36.46. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 2.13% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Numeraire là giảm bởi NMR đã tăng thêm 0.27% so với MYR trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
NMR MYR Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 NMR to MYR | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jul 27, 2026 | RM36.45 | -0.73% |
| Jul 26, 2026 | RM36.72 | 0.30% |
| Jul 25, 2026 | RM36.61 | -0.38% |
| Jul 24, 2026 | RM36.75 | -0.85% |
| Jul 23, 2026 | RM37.06 | -3.83% |
| Jul 22, 2026 | RM38.53 | 0.02% |
| Jul 21, 2026 | RM38.53 | -1.19% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ NMR sang MYR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi NMR sang MYR đã giảm 2.13% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi NMR / MYR
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Numeraire (NMR) sang MYR là RM36.46 cho mỗi 1 NMR. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 NMR sang MYR.
Tỷ lệ chuyển đổi NMR sang MYR
| Số tiền | Hôm nay lúc 11:39:05 am |
|---|---|
| 0.5 NMR | myr 18.23 |
| 1 NMR | myr 36.46 |
| 5 NMR | myr 182.32 |
| 10 NMR | myr 364.65 |
| 50 NMR | myr 1,823.24 |
| 100 NMR | myr 3,646.49 |
| 500 NMR | myr 18,232.43 |
| 1000 NMR | myr 36,464.86 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Numeraire (NMR) sang Malaysian Ringgit (MYR) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi MYR sang NMR
| Số tiền | Hôm nay lúc 11:39:05 am |
|---|---|
| 0.5 MYR | NMR 0.01371 |
| 1 MYR | NMR 0.02742 |
| 5 MYR | NMR 0.1371 |
| 10 MYR | NMR 0.2742 |
| 50 MYR | NMR 1.37 |
| 100 MYR | NMR 2.74 |
| 500 MYR | NMR 13.71 |
| 1000 MYR | NMR 27.42 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Malaysian Ringgit (MYR) sang Numeraire (NMR) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












