EDGE NOK: Giá edgeX NOK (Krone Na Uy) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi EDGE sang NOK
EDGE NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 EDGE to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 05, 2026 | kr11.94 | 0.43% |
| May 04, 2026 | kr11.89 | 6.70% |
| May 03, 2026 | kr11.14 | -2.51% |
| May 02, 2026 | kr11.43 | 1.77% |
| May 01, 2026 | kr11.23 | 5.72% |
| Apr 30, 2026 | kr10.62 | -3.72% |
| Apr 29, 2026 | kr11.03 | -8.25% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ EDGE sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi EDGE sang NOK đã tăng 1.28% trong 24 giờ qua.
biểu đồ EDGE sang NOK
biểu đồ edgeX sang NOK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá edgeX Krone Na Uy
Tỷ giá chuyển đổi từ EDGE sang NOK hiện tại là kr 11.95. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 1.28% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của edgeX là tăng bởi EDGE đã tăng thêm 41.53% so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
EDGE NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 EDGE to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 05, 2026 | kr11.94 | 0.43% |
| May 04, 2026 | kr11.89 | 6.70% |
| May 03, 2026 | kr11.14 | -2.51% |
| May 02, 2026 | kr11.43 | 1.77% |
| May 01, 2026 | kr11.23 | 5.72% |
| Apr 30, 2026 | kr10.62 | -3.72% |
| Apr 29, 2026 | kr11.03 | -8.25% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ EDGE sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi EDGE sang NOK đã tăng 1.28% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi EDGE / NOK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ edgeX (EDGE) sang NOK là kr11.96 cho mỗi 1 EDGE. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 EDGE sang NOK.
Tỷ lệ chuyển đổi EDGE sang NOK
| Số tiền | Hôm nay lúc 05:48:32 pm |
|---|---|
| 0.5 EDGE | nok 5.98 |
| 1 EDGE | nok 11.96 |
| 5 EDGE | nok 59.78 |
| 10 EDGE | nok 119.56 |
| 50 EDGE | nok 597.81 |
| 100 EDGE | nok 1,195.62 |
| 500 EDGE | nok 5,978.09 |
| 1000 EDGE | nok 11,956.17 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của edgeX (EDGE) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang EDGE
| Số tiền | Hôm nay lúc 05:48:32 pm |
|---|---|
| 0.5 NOK | EDGE 0.04182 |
| 1 NOK | EDGE 0.08364 |
| 5 NOK | EDGE 0.4182 |
| 10 NOK | EDGE 0.8364 |
| 50 NOK | EDGE 4.18 |
| 100 NOK | EDGE 8.36 |
| 500 NOK | EDGE 41.82 |
| 1000 NOK | EDGE 83.64 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang edgeX (EDGE) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ EDGE sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| EDGE / USD | $1.2922 |
| EDGE / BTC | 0.0000159 BTC |
| EDGE / ETH | 0.000547 ETH |
| EDGE / BNB | 0.002055 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của edgeX (EDGE) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












