EDGE DKK: Giá edgeX DKK (Krone Đan Mạch) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi EDGE sang DKK
EDGE DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 EDGE to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 05, 2026 | kr8.22 | 0.37% |
| May 04, 2026 | kr8.19 | 7.18% |
| May 03, 2026 | kr7.64 | -2.48% |
| May 02, 2026 | kr7.84 | 1.77% |
| May 01, 2026 | kr7.70 | 5.45% |
| Apr 30, 2026 | kr7.30 | -3.49% |
| Apr 29, 2026 | kr7.57 | -8.06% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ EDGE sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi EDGE sang DKK đã tăng 0.89% trong 24 giờ qua.
biểu đồ EDGE sang DKK
biểu đồ edgeX sang DKK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá edgeX Krone Đan Mạch
Tỷ giá chuyển đổi từ EDGE sang DKK hiện tại là kr 8.22. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 0.89% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của edgeX là tăng bởi EDGE đã tăng thêm 51.17% so với DKK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
EDGE DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 EDGE to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 05, 2026 | kr8.22 | 0.37% |
| May 04, 2026 | kr8.19 | 7.18% |
| May 03, 2026 | kr7.64 | -2.48% |
| May 02, 2026 | kr7.84 | 1.77% |
| May 01, 2026 | kr7.70 | 5.45% |
| Apr 30, 2026 | kr7.30 | -3.49% |
| Apr 29, 2026 | kr7.57 | -8.06% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ EDGE sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi EDGE sang DKK đã tăng 0.89% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi EDGE / DKK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ edgeX (EDGE) sang DKK là kr8.22 cho mỗi 1 EDGE. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 EDGE sang DKK.
Tỷ lệ chuyển đổi EDGE sang DKK
| Số tiền | Hôm nay lúc 02:42:31 am |
|---|---|
| 0.5 EDGE | dkk 4.11 |
| 1 EDGE | dkk 8.22 |
| 5 EDGE | dkk 41.11 |
| 10 EDGE | dkk 82.23 |
| 50 EDGE | dkk 411.13 |
| 100 EDGE | dkk 822.25 |
| 500 EDGE | dkk 4,111.26 |
| 1000 EDGE | dkk 8,222.52 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của edgeX (EDGE) sang Danish Krone (DKK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi DKK sang EDGE
| Số tiền | Hôm nay lúc 02:42:31 am |
|---|---|
| 0.5 DKK | EDGE 0.06081 |
| 1 DKK | EDGE 0.1216 |
| 5 DKK | EDGE 0.6081 |
| 10 DKK | EDGE 1.22 |
| 50 DKK | EDGE 6.08 |
| 100 DKK | EDGE 12.16 |
| 500 DKK | EDGE 60.81 |
| 1000 DKK | EDGE 121.62 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Danish Krone (DKK) sang edgeX (EDGE) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ EDGE sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| EDGE / USD | $1.2864 |
| EDGE / BTC | 0.00001594 BTC |
| EDGE / ETH | 0.0005418 ETH |
| EDGE / BNB | 0.002056 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của edgeX (EDGE) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












