CFG HUF: Giá Centrifuge HUF (Forint Hungary) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi CFG sang HUF
CFG HUF Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 CFG to HUF | 24 giờ |
|---|---|---|
| Aug 02, 2026 | Ft56.10 | 2.38% |
| Aug 01, 2026 | Ft54.79 | -0.93% |
| Jul 31, 2026 | Ft55.31 | -2.85% |
| Jul 30, 2026 | Ft56.93 | 3.52% |
| Jul 29, 2026 | Ft55.00 | -6.85% |
| Jul 28, 2026 | Ft59.04 | 5.38% |
| Jul 27, 2026 | Ft56.03 | -3.56% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ CFG sang HUF hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi CFG sang HUF đã tăng 0.12% trong 24 giờ qua.
biểu đồ CFG sang HUF
biểu đồ Centrifuge sang HUF
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Centrifuge Forint Hungary
Tỷ giá chuyển đổi từ CFG sang HUF hiện tại là Ft 56.07. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 0.12% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Centrifuge là tăng bởi CFG đã giảm bớt 10.27% so với HUF trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
CFG HUF Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 CFG to HUF | 24 giờ |
|---|---|---|
| Aug 02, 2026 | Ft56.10 | 2.38% |
| Aug 01, 2026 | Ft54.79 | -0.93% |
| Jul 31, 2026 | Ft55.31 | -2.85% |
| Jul 30, 2026 | Ft56.93 | 3.52% |
| Jul 29, 2026 | Ft55.00 | -6.85% |
| Jul 28, 2026 | Ft59.04 | 5.38% |
| Jul 27, 2026 | Ft56.03 | -3.56% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ CFG sang HUF hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi CFG sang HUF đã tăng 0.12% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi CFG / HUF
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Centrifuge (CFG) sang HUF là Ft56.07 cho mỗi 1 CFG. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 CFG sang HUF.
Tỷ lệ chuyển đổi CFG sang HUF
| Số tiền | Hôm nay lúc 04:18:59 am |
|---|---|
| 0.5 CFG | huf 28.04 |
| 1 CFG | huf 56.07 |
| 5 CFG | huf 280.37 |
| 10 CFG | huf 560.74 |
| 50 CFG | huf 2,803.69 |
| 100 CFG | huf 5,607.37 |
| 500 CFG | huf 28,036.87 |
| 1000 CFG | huf 56,073.73 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Centrifuge (CFG) sang Hungarian Forint (HUF) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi HUF sang CFG
| Số tiền | Hôm nay lúc 04:18:59 am |
|---|---|
| 0.5 HUF | CFG 0.008917 |
| 1 HUF | CFG 0.01783 |
| 5 HUF | CFG 0.08917 |
| 10 HUF | CFG 0.1783 |
| 50 HUF | CFG 0.8917 |
| 100 HUF | CFG 1.78 |
| 500 HUF | CFG 8.92 |
| 1000 HUF | CFG 17.83 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Hungarian Forint (HUF) sang Centrifuge (CFG) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












