CFG GBP: Giá Centrifuge GBP (Bảng Anh) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi CFG sang GBP
CFG GBP Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 CFG to GBP | 24 giờ |
|---|---|---|
| Aug 02, 2026 | £0.1313 | 2.28% |
| Aug 01, 2026 | £0.1284 | -0.89% |
| Jul 31, 2026 | £0.1296 | -3.61% |
| Jul 30, 2026 | £0.1344 | 3.61% |
| Jul 29, 2026 | £0.1297 | -7.52% |
| Jul 28, 2026 | £0.1403 | 5.47% |
| Jul 27, 2026 | £0.133 | -3.22% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ CFG sang GBP hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi CFG sang GBP đã tăng 0.12% trong 24 giờ qua.
biểu đồ CFG sang GBP
biểu đồ Centrifuge sang GBP
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Centrifuge Bảng Anh
Tỷ giá chuyển đổi từ CFG sang GBP hiện tại là £0.1313. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 0.12% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Centrifuge là tăng bởi CFG đã giảm bớt 10.27% so với GBP trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
CFG GBP Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 CFG to GBP | 24 giờ |
|---|---|---|
| Aug 02, 2026 | £0.1313 | 2.28% |
| Aug 01, 2026 | £0.1284 | -0.89% |
| Jul 31, 2026 | £0.1296 | -3.61% |
| Jul 30, 2026 | £0.1344 | 3.61% |
| Jul 29, 2026 | £0.1297 | -7.52% |
| Jul 28, 2026 | £0.1403 | 5.47% |
| Jul 27, 2026 | £0.133 | -3.22% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ CFG sang GBP hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi CFG sang GBP đã tăng 0.12% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi CFG / GBP
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Centrifuge (CFG) sang GBP là £0.1314 cho mỗi 1 CFG. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 CFG sang GBP.
Tỷ lệ chuyển đổi CFG sang GBP
| Số tiền | Hôm nay lúc 04:19:23 am |
|---|---|
| 0.5 CFG | gbp 0.06568 |
| 1 CFG | gbp 0.1314 |
| 5 CFG | gbp 0.6568 |
| 10 CFG | gbp 1.31 |
| 50 CFG | gbp 6.57 |
| 100 CFG | gbp 13.14 |
| 500 CFG | gbp 65.68 |
| 1000 CFG | gbp 131.35 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Centrifuge (CFG) sang Pound Sterling (GBP) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi GBP sang CFG
| Số tiền | Hôm nay lúc 04:19:23 am |
|---|---|
| 0.5 GBP | CFG 3.81 |
| 1 GBP | CFG 7.61 |
| 5 GBP | CFG 38.07 |
| 10 GBP | CFG 76.13 |
| 50 GBP | CFG 380.66 |
| 100 GBP | CFG 761.31 |
| 500 GBP | CFG 3,806.56 |
| 1000 GBP | CFG 7,613.12 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Pound Sterling (GBP) sang Centrifuge (CFG) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












