CFG DKK: Giá Centrifuge DKK (Krone Đan Mạch) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi CFG sang DKK
CFG DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 CFG to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 07, 2026 | kr1.88 | 8.18% |
| May 06, 2026 | kr1.74 | 14.88% |
| May 05, 2026 | kr1.51 | 10.11% |
| May 04, 2026 | kr1.38 | 4.32% |
| May 03, 2026 | kr1.32 | -1.25% |
| May 02, 2026 | kr1.34 | 2.96% |
| May 01, 2026 | kr1.30 | 1.13% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ CFG sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi CFG sang DKK đã tăng 3.50% trong 24 giờ qua.
biểu đồ CFG sang DKK
biểu đồ Centrifuge sang DKK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Centrifuge Krone Đan Mạch
Tỷ giá chuyển đổi từ CFG sang DKK hiện tại là kr 1.88. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 3.50% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Centrifuge là tăng bởi CFG đã tăng thêm 69.97% so với DKK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
CFG DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 CFG to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 07, 2026 | kr1.88 | 8.18% |
| May 06, 2026 | kr1.74 | 14.88% |
| May 05, 2026 | kr1.51 | 10.11% |
| May 04, 2026 | kr1.38 | 4.32% |
| May 03, 2026 | kr1.32 | -1.25% |
| May 02, 2026 | kr1.34 | 2.96% |
| May 01, 2026 | kr1.30 | 1.13% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ CFG sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi CFG sang DKK đã tăng 3.50% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi CFG / DKK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Centrifuge (CFG) sang DKK là kr1.88 cho mỗi 1 CFG. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 CFG sang DKK.
Tỷ lệ chuyển đổi CFG sang DKK
| Số tiền | Hôm nay lúc 09:40:42 pm |
|---|---|
| 0.5 CFG | dkk 0.9403 |
| 1 CFG | dkk 1.88 |
| 5 CFG | dkk 9.40 |
| 10 CFG | dkk 18.81 |
| 50 CFG | dkk 94.03 |
| 100 CFG | dkk 188.05 |
| 500 CFG | dkk 940.27 |
| 1000 CFG | dkk 1,880.55 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Centrifuge (CFG) sang Danish Krone (DKK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi DKK sang CFG
| Số tiền | Hôm nay lúc 09:40:42 pm |
|---|---|
| 0.5 DKK | CFG 0.2659 |
| 1 DKK | CFG 0.5318 |
| 5 DKK | CFG 2.66 |
| 10 DKK | CFG 5.32 |
| 50 DKK | CFG 26.59 |
| 100 DKK | CFG 53.18 |
| 500 DKK | CFG 265.88 |
| 1000 DKK | CFG 531.76 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Danish Krone (DKK) sang Centrifuge (CFG) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












