CFG BRL: Giá Centrifuge BRL (Real Brazil) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi CFG sang BRL
CFG BRL Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 CFG to BRL | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 07, 2026 | R$1.50 | 10.87% |
| May 06, 2026 | R$1.35 | 15.44% |
| May 05, 2026 | R$1.17 | 9.07% |
| May 04, 2026 | R$1.07 | 4.60% |
| May 03, 2026 | R$1.03 | -1.90% |
| May 02, 2026 | R$1.05 | 2.96% |
| May 01, 2026 | R$1.02 | 1.50% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ CFG sang BRL hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi CFG sang BRL đã tăng 23.06% trong 24 giờ qua.
biểu đồ CFG sang BRL
biểu đồ Centrifuge sang BRL
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Centrifuge Real Brazil
Tỷ giá chuyển đổi từ CFG sang BRL hiện tại là R$1.48. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 23.06% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Centrifuge là tăng bởi CFG đã tăng thêm 76.75% so với BRL trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
CFG BRL Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 CFG to BRL | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 07, 2026 | R$1.50 | 10.87% |
| May 06, 2026 | R$1.35 | 15.44% |
| May 05, 2026 | R$1.17 | 9.07% |
| May 04, 2026 | R$1.07 | 4.60% |
| May 03, 2026 | R$1.03 | -1.90% |
| May 02, 2026 | R$1.05 | 2.96% |
| May 01, 2026 | R$1.02 | 1.50% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ CFG sang BRL hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi CFG sang BRL đã tăng 23.06% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi CFG / BRL
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Centrifuge (CFG) sang BRL là R$1.49 cho mỗi 1 CFG. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 CFG sang BRL.
Tỷ lệ chuyển đổi CFG sang BRL
| Số tiền | Hôm nay lúc 01:41:03 pm |
|---|---|
| 0.5 CFG | brl 0.7439 |
| 1 CFG | brl 1.49 |
| 5 CFG | brl 7.44 |
| 10 CFG | brl 14.88 |
| 50 CFG | brl 74.39 |
| 100 CFG | brl 148.77 |
| 500 CFG | brl 743.85 |
| 1000 CFG | brl 1,487.71 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Centrifuge (CFG) sang Brazilian Real (BRL) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi BRL sang CFG
| Số tiền | Hôm nay lúc 01:41:03 pm |
|---|---|
| 0.5 BRL | CFG 0.3361 |
| 1 BRL | CFG 0.6722 |
| 5 BRL | CFG 3.36 |
| 10 BRL | CFG 6.72 |
| 50 BRL | CFG 33.61 |
| 100 BRL | CFG 67.22 |
| 500 BRL | CFG 336.09 |
| 1000 BRL | CFG 672.18 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Brazilian Real (BRL) sang Centrifuge (CFG) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












