BABY NOK: Giá Babylon NOK (Krone Na Uy) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi BABY sang NOK
BABY NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 BABY to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 05, 2026 | kr0.1732 | -2.41% |
| May 04, 2026 | kr0.1775 | -3.07% |
| May 03, 2026 | kr0.1831 | -0.43% |
| May 02, 2026 | kr0.1839 | 19.72% |
| May 01, 2026 | kr0.1536 | 13.64% |
| Apr 30, 2026 | kr0.1352 | -2.12% |
| Apr 29, 2026 | kr0.1381 | -4.29% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ BABY sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi BABY sang NOK đã giảm 1.87% trong 24 giờ qua.
biểu đồ BABY sang NOK
biểu đồ Babylon sang NOK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Babylon Krone Na Uy
Tỷ giá chuyển đổi từ BABY sang NOK hiện tại là kr 0.1726. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 1.87% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Babylon là giảm bởi BABY đã tăng thêm 50.06% so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
BABY NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 BABY to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 05, 2026 | kr0.1732 | -2.41% |
| May 04, 2026 | kr0.1775 | -3.07% |
| May 03, 2026 | kr0.1831 | -0.43% |
| May 02, 2026 | kr0.1839 | 19.72% |
| May 01, 2026 | kr0.1536 | 13.64% |
| Apr 30, 2026 | kr0.1352 | -2.12% |
| Apr 29, 2026 | kr0.1381 | -4.29% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ BABY sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi BABY sang NOK đã giảm 1.87% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi BABY / NOK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Babylon (BABY) sang NOK là kr0.1726 cho mỗi 1 BABY. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 BABY sang NOK.
Tỷ lệ chuyển đổi BABY sang NOK
| Số tiền | Hôm nay lúc 11:43:38 am |
|---|---|
| 0.5 BABY | nok 0.0863 |
| 1 BABY | nok 0.1726 |
| 5 BABY | nok 0.863 |
| 10 BABY | nok 1.73 |
| 50 BABY | nok 8.63 |
| 100 BABY | nok 17.26 |
| 500 BABY | nok 86.30 |
| 1000 BABY | nok 172.60 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Babylon (BABY) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang BABY
| Số tiền | Hôm nay lúc 11:43:38 am |
|---|---|
| 0.5 NOK | BABY 2.90 |
| 1 NOK | BABY 5.79 |
| 5 NOK | BABY 28.97 |
| 10 NOK | BABY 57.94 |
| 50 NOK | BABY 289.68 |
| 100 NOK | BABY 579.37 |
| 500 NOK | BABY 2,896.83 |
| 1000 NOK | BABY 5,793.67 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang Babylon (BABY) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ BABY sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| BABY / USD | $0.01866 |
| BABY / BTC | 0.0000002303 BTC |
| BABY / ETH | 0.000007838 ETH |
| BABY / BNB | 0.00002968 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Babylon (BABY) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












